Thông số HONDA NV 400 CUSTOM - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - HONDA NV 400 CUSTOM

  • Thương hiệu: HONDA
  • Model: NV 400 CUSTOM
  • Năm Sản Xuất: 1983
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 43 hp / 32 kw @ 9500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1983 -
  • Lốp Trước (Front Tyre): 3.50 -18
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 130/90-16
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 11 litres / 2.9 us gal

Thông số chi tiết - HONDA NV 400 CUSTOM


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Honda Nv 400 Custom
Năm Sản Xuất (Year)1983 -
Động Cơ (Engine)Four Stroke V-Twin Cylinders, Ohc, 3 Valve Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)349 Cc / 21.2 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)71.0 × 50.4 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.5:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Vd6R Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Cdi
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)43 Hp / 32 Kw @ 9500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)3.5 Kgf-M / 25.3 Lb-Ft @ 7500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multi-Plate Coil Spring
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St  2.857   2Nd 1.947 1.947   3Rd 1.545 1.545   4Th 1.280 1.280   5Th 1.074 1.074   6Th 0.866 0.866
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Forks
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swinging Arm
Phanh Trước (Front Brakes)Single Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Drum
Lốp Trước (Front Tyre)3.50 -18
Lốp Sau (Rear Tyre)130/90-16
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)750 Mm / 29.5 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)181 Kg / 398 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)11 Litres / 2.9 Us Gal

Hình Ảnh - HONDA NV 400 CUSTOM


HONDA  NV 400 CUSTOM - cauhinhmay.com

HONDA  NV 400 CUSTOM - cauhinhmay.com