Thông số HONDA SHADOW AERO - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - HONDA SHADOW AERO

  • Thương hiệu: HONDA
  • Model: SHADOW AERO
  • Năm Sản Xuất: 2004
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 33 hp / 24.1 kw @ 7500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2004-
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/90-17 64s
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 170/80-15 m/c 77s
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 14 litres / 3.7 us gal

Thông số chi tiết - HONDA SHADOW AERO


MAIN SPECIFICATION
Model (Model)Honda Shadow Aero 400
Năm Sản Xuất (Year)2004-
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 52°V-Twin, Sohc, 3 Valves Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)399 Cc / 24.2 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)64 X 62 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.3:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Vdd1B
Hệ Thống Điện (Ignition)Electronic
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)33 Hp / 24.1 Kw @ 7500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)35 Nm / 3.6 Kgf-M @ 5500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multi-Plate
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Shaft
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Air Assisted Telescopic Forks.
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Pivoted Fork Dual Adjustable Shocks
Phanh Trước (Front Brakes)Single Disc 2 Piston Caliper
Phanh Sau (Rear Brakes)Drum
Lốp Trước (Front Tyre)120/90-17 64S
Lốp Sau (Rear Tyre)170/80-15 M/C 77S
Kích Thước (Dimensions)Height 1085 Mm / 42.7 In Length 2450 Mm /96.5 In Width 925 Mm / 36.4 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)16620 Mm / 63.8 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)130 Mm / 5.1 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)225 Kg / 496 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)14 Litres / 3.7 Us Gal

Hình Ảnh - HONDA SHADOW AERO


HONDA SHADOW AERO - cauhinhmay.com