Thông số HONDA XR 650R - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - HONDA XR 650R

  • Thương hiệu: HONDA
  • Model: XR 650R
  • Năm Sản Xuất: 2005
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 61.2 hp / 44.6 kw @ 6750 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2005
  • Lốp Trước (Front Tyre): 80/100-21
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 110/100-18
  • Hộp Số (Transmission): constant mesh, 5 speeds
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 9.8 liters  / 2.6 us gal

Thông số chi tiết - HONDA XR 650R


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Honda Xr 650R
Năm Sản Xuất (Year)2005
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder Sohc, 4 Valve
Dung Tích (Capacity)644 Cc / 39.6 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)100 X 82.6 Mm
Valve SystemIntake Valve Opens:    15 Degrees Btdc Intake Valve Closes:    45 Degrees Abdc Exhaust Valve Opens: 45 Degrees Bbdc Exhaust Valve Closes: 15 Degrees Atdc
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.0:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Forced Pressure And Dry Sump
Oil SystemOil Pump Type: Trochoid/Double Rotor
Air FiltrationOiled Polyurethane Foam
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)42 Mm / 1.7 In Piston Valve Keihin Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Solid-State Cdi (Capacitive Discharge Ignition)
Khởi Động (Starting)Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)61.2 Hp / 44.6 Kw @ 6750 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)64 Nm / 47.2 Lb-Ft @ 5500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Multi-Plate, Wet, Cable Operating Clutch Operation System
Hộp Số (Transmission)Constant Mesh, 5 Speeds
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Primary Reduction1.651 (71/43)
Final Reduction3.429 (48/14)
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St: 3.083 (37/12)  2Nd: 2.125 (34/16)  3Rd: 1.666 (30/18 )  4Th: 1.333 (28/21) 5Th: 1.115 (29/26)
Khung Xe (Frame)Semi-Double Cradle
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)46 Mm Kayaba Fork With Compression And Rebound-Damping Adjustability
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)285 Mm / 11.2 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Pro-Link Kayaba Single-Shock With Spring-Preload, Compression- And Rebound-Damping Adjustability
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)307 Mm / 12.0 In
Phanh Trước (Front Brakes)Single 240 Mm Disc 2 Piston Caliper
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 240 Mm Disc 1 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)80/100-21
Lốp Sau (Rear Tyre)110/100-18
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)27.8°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)111 Mm / 4.3 In
Kích Thước (Dimensions)Length  2255 Mm / 88.8 In Width     825 Mm / 32.5 In Height  1245 Mm / 49.0 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1425 Mm / 56.1 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)939 Mm / 37.0 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)305 Mm / 12.0 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)133 Kg / 293 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)144.0 Kg / 317 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)9.8 Liters  / 2.6 Us Gal

Hình Ảnh - HONDA XR 650R


HONDA XR 650R - cauhinhmay.com