Thông số Honor Mediapad T3 10 – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Honor Mediapad T3 10
Honor Mediapad T3 10
  • Thương hiệu: Honor
  • Tên: Honor Mediapad T3 10
  • Model: mediapad t3 10
  • Hệ Điều Hành: android v7.0 (nougat)
  • Bộ Xử Lý: quad core, 1.4 ghz, cortex a53
  • Trọng Lượng: 460 grams
  • Ram: 3 gb
  • Độ Phân Giải: 2 mp front camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất quad core
Máy Ảnh 5 mp
Pin 4800 mah
Hiển Thị 9.6″ (24.38 cm)
Launch Date In India october 5, 2017 (official)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác proximity sensor, Gia Tốc Kế
Cảm Biến Dấu Vân Tay no
CHUNG
Hệ Điều Hành android v7.0 (nougat)
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model mediapad t3 10
Ngày Ra Mắt october 5, 2017 (official)
Custom Ui emui
Thương Hiệu honor
Kích Thước Sim sim1: nano
Mạng 4g: available (supports indian bands) 3g: available, 2g: available
Cảm Biến Dấu Vân Tay no
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Loa Ngoài yes
HIỆU SUẤT
Chipset qualcomm snapdragon 425 msm8917
Đồ Họa adreno 308
Bộ Xử Lý quad core, 1.4 ghz, cortex a53
Kiến ​​Trúc 64 bit
Ram 3 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 159.8 mm
Trọng Lượng 460 grams
Độ Dày 7.9 mm
Chiều Cao 229.8 mm
Màu Sắc luxurious gold
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị ips lcd
Kích Thước Màn Hình 9.6 inches (24.38 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 800 x 1280 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 73.02 %
Mật Độ Điểm Ảnh 157 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 32 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 128 gb
MÁY ẢNH
Tự Động Lấy Nét no
Độ Phân Giải 2 mp front camera
Tính Năng Camera digital zoom
Ổn Định Hình Ảnh Quang Học no
Độ Phân Giải Hình Ảnh 2592 x 1944 pixels
Đèn Flash no
PIN
User Replaceable no
Loại li-polymer
Sức Chứa 4800 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, b/g/n
Tính Năng Wifi mobile hotspot
Bluetooth yes v4.1
Gọi Thoại yes
Kết Nối Usb microusb 2.0
Nfc no
Hỗ Trợ Mạng 4g (supports indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 4g bands:td-lte 2600(band 38) / 2300(band 40) / 2500(band 41) / 1900(band 39) fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 900(band 8) / 850(band 5) / 850(band 19) / 800(band 20)3g bands: umts 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz 4g speed: 50 mbit/s ? 150 mbit/s ? (lte category 4)3g speed: hsdpa 42.2 mbit/s ?, hsupa 5.76 mbit/s ?gprs:available edge:available
Kích Thước Sim sim1: nano