Thông số I Kall N10 8GB – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - I Kall N10 8GB
I Kall N10 8GB
  • Thương hiệu: I Kall
  • Tên: I Kall N10 8GB
  • Model: n10 8gb
  • Hệ Điều Hành: android v6.0 (marshmallow)
  • Bộ Xử Lý: quad core, 1.2 ghz, cortex a7
  • Ram: 1 gb
  • Độ Phân Giải: 2 mp primary camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất spreadtrum sc9832a
Máy Ảnh 5 mp
Pin 6000 mah
Hiển Thị 10.1″ (25.65 cm)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác Gia Tốc Kế
CHUNG
Hệ Điều Hành android v6.0 (marshmallow)
Số Lượng Khe Sim dual sim, gsm+gsm
Model n10 8gb
Thương Hiệu i kall
Mạng 4g: available (supports indian bands), 3g: available, 2g: available
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Đài Phát Thanh Fm yes
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Loa Ngoài yes
HIỆU SUẤT
Chipset spreadtrum sc9832a
Đồ Họa mali-400 mp2
Bộ Xử Lý quad core, 1.2 ghz, cortex a7
Ram 1 gb
THIẾT KẾ
Màu Sắc gold
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị ips lcd
Kích Thước Màn Hình 10.1 inches (25.65 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 800 x 1280 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Mật Độ Điểm Ảnh 149 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 8 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 32 gb
MÁY ẢNH
Độ Phân Giải 2 mp primary camera
Tính Năng Camera digital zoom
Độ Phân Giải Hình Ảnh 2592 x 1944 pixels
Đèn Flash yes led flash
PIN
User Replaceable no
Loại li-ion
Sức Chứa 6000 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, b/g/n
Tính Năng Wifi mobile hotspot
Bluetooth yes
Gọi Thoại yes
Kết Nối Usb mass storage device, usb charging, microusb 2.0
Hỗ Trợ Mạng 4g (supports indian bands), 3g, 2g
Gps yes
Sim 1 4g bands:td-lte 2300(band 40) fd-lte 1800(band 3)3g bands: umts 2100 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 900 mhz gprs:available edge:available
Sim 2 2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz gprs:available