Thông số iBall Slide Gorgeo 4GL – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - iBall Slide Gorgeo 4GL
iBall Slide Gorgeo 4GL
  • Thương hiệu: iBall
  • Tên: iBall Slide Gorgeo 4GL
  • Model: slide gorgeo 4gl
  • Hệ Điều Hành: android v5.1 (lollipop)
  • Bộ Xử Lý: quad core, 1 ghz, cortex a53
  • Ram: 1 gb
  • Độ Phân Giải: 2 mp primary camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất mediatek mt6735p
Máy Ảnh 5 mp
Pin 3500 mah
Hiển Thị 7.0″ (17.78 cm)
Launch Date In India january 27, 2016 (official)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác Gia Tốc Kế, compass
Cảm Biến Dấu Vân Tay no
CHUNG
Sạc Nhanh no
Hệ Điều Hành android v5.1 (lollipop)
Số Lượng Khe Sim dual sim, gsm+gsm
Model slide gorgeo 4gl
Ngày Ra Mắt january 27, 2016 (official)
Thương Hiệu iball
Mạng 4g: available (supports indian bands), 3g: available, 2g: available
Cảm Biến Dấu Vân Tay no
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Đài Phát Thanh Fm yes
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Loa Ngoài yes
HIỆU SUẤT
Chipset mediatek mt6735p
Đồ Họa mali-t720 mp2
Bộ Xử Lý quad core, 1 ghz, cortex a53
Kiến ​​Trúc 64 bit
Ram 1 gb
THIẾT KẾ
Màu Sắc black
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị ips lcd
Bảo Vệ Màn Hình no
Kích Thước Màn Hình 7.0 inches (17.78 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 600 x 1024 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Mật Độ Điểm Ảnh 170 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 8 gb
Hỗ Trợ Usb Otg yes
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 32 gb
MÁY ẢNH
Cài Đặt exposure compensation, iso control
Tính Năng Camera digital zoom, auto flash, face detection, touch to focus
Độ Phân Giải Hình Ảnh 2592 x 1944 pixels
Cảm Biến cmos image sensor
Tự Động Lấy Nét no
Chế Độ Chụp continuos shooting, high dynamic range mode (hdr)
Độ Phân Giải 2 mp primary camera
Ổn Định Hình Ảnh Quang Học no
Đèn Flash yes led flash
PIN
User Replaceable no
Loại li-polymer
Sức Chứa 3500 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, b/g/n
Tính Năng Wifi mobile hotspot
Bluetooth yes v4.0
Gọi Thoại yes
Kết Nối Usb microusb 2.0
Nfc no
Hỗ Trợ Mạng 4g (supports indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps
Sim 1 4g bands:td-lte 2300(band 40) fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 800(band 20)3g bands: umts 2100 mhz2g bands: gsm 1800 / 900 mhz 4g speed: 50 mbit/s ? 150 mbit/s ? (lte category 4)gprs:available edge:available
Sim 2 4g bands: td-lte 2300(band 40) fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 800(band 20)3g bands: umts 2100 mhz 2g bands: gsm 1800 / 900 mhz gprs:available edge:available