Thông số IBerry CoreX4 3G – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - IBerry CoreX4 3G
IBerry CoreX4 3G
  • Thương hiệu: IBerry
  • Tên: IBerry CoreX4 3G
  • Model: corex4 3g
  • Hệ Điều Hành: android v4 (ice cream sandwich)
  • Bộ Xử Lý: quad core, 1.6 ghz, cortex a9
  • Trọng Lượng: 612 grams
  • Ram: 2 gb
  • Độ Phân Giải: 0.3 mp front camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất quad core
Máy Ảnh 2 mp
Pin 7200 mah
Hiển Thị 9.7″ (24.64 cm)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác Gia Tốc Kế
CHUNG
Còn Được Biết Là iberry auxus corex4 3g
Hệ Điều Hành android v4 (ice cream sandwich)
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model corex4 3g
Thương Hiệu iberry
Mạng 3g: available, 2g: available
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Loa Ngoài yes
HIỆU SUẤT
Chipset samsung exynos 4 quad 4412 prime
Đồ Họa mali-400 mp
Bộ Xử Lý quad core, 1.6 ghz, cortex a9
Ram 2 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 197 mm
Trọng Lượng 612 grams
Độ Dày 11.00 mm
Chiều Cao 246 mm
Màu Sắc black
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị ips lcd
Kích Thước Màn Hình 9.7 inches (24.64 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1024 x 768 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 60.17 %
Mật Độ Điểm Ảnh 132 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 16 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 64 gb
MÁY ẢNH
Độ Phân Giải 0.3 mp front camera
Tính Năng Camera fixed focus
Độ Phân Giải Hình Ảnh 1600 x 1200 pixels
PIN
Loại li-ion
Sức Chứa 7200 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, b/g/n
Tính Năng Wifi mobile hotspot
Bluetooth yes v4.0
Gọi Thoại yes
Hdmi yes v1.3
Hỗ Trợ Mạng 3g, 2g
Gps yes with a-gps
Sim 1 3g bands: umts 2100 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz gprs:available edge:available