Thông số INDIAN CHIEF BLACKHAWK - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - INDIAN CHIEF BLACKHAWK

  • Thương hiệu: INDIAN
  • Model: CHIEF BLACKHAWK
  • Năm Sản Xuất: 2011
  • Năm Sản Xuất (Year): 2011
  • Lốp Trước (Front Tyre): 130/90-16
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 150/90-16
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 20.8 litres / 5.5 gal

Thông số chi tiết - INDIAN CHIEF BLACKHAWK


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Indian Chief Blackhawk
Năm Sản Xuất (Year)2011
Động Cơ (Engine)Four Stroke, V-Twin, 2 Valve Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)1720 Cc / 105 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)3.966 X 4.25 In.
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.0:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Closed Loop Sequential Port Fuel Injection
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Cdi
Khởi Động (Starting)-Electric
Max Toque100 Lb-Ft  / 135.5 Nm
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Belt
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 10.441:1  2Nd 7.090:1  3Rd 5.172:1  4Th 3.984:1  5Th 3.193:1 6Th 2.771:1
Khung Xe (Frame)High Tensile Steel, Monoshock
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41 Mm Diameter; 108 Mm Wheel Travel
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Single Shock, 73Mm Wheel Travel.
Phanh Trước (Front Brakes)Single 292Mm Disc 2 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 292Mm Disc 1 Piston Calipers
Lốp Trước (Front Tyre)130/90-16
Lốp Sau (Rear Tyre)150/90-16
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)150 Mm / 5.9 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2552 Mm / 100.5 In Width  1028 Mm / 40.5 In Height 1282 Mm / 50.5 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1737 Mm / 68.3 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)698.5 Mm / 27.5 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)347 Kg / 766 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)20.8 Litres / 5.5 Gal

Hình Ảnh - INDIAN CHIEF BLACKHAWK


INDIAN CHIEF BLACKHAWK - cauhinhmay.com