Thông số INDIAN CHIEFTAIN - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - INDIAN CHIEFTAIN

  • Thương hiệu: INDIAN
  • Model: CHIEFTAIN
  • Năm Sản Xuất: 2019
  • Năm Sản Xuất (Year): 2019
  • Lốp Trước (Front Tyre): dunlop® american elite 130/60b19 61h
  • Lốp Sau (Rear Tyre): dunlop® elite 3 multi-compound 180/60r16 80h
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 20.8 litres / 5.5 us gal

Thông số chi tiết - INDIAN CHIEFTAIN


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Indian Chieftain
Năm Sản Xuất (Year)2019
Động Cơ (Engine)Four Stroke, V-Twin, Thunder Stroke™ 111
Dung Tích (Capacity)1811.Cc / 110.5 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)101 X 113 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.5:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Fuel Injection System Closed Loop Fuel Injection / 54Mm Bore
Khởi Động (Starting)Electric
Max Toque139 Nm / 14.2 Kgf-M @ 2800 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multi-Plate
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Belt
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 9.403 : 1  2Nd 6.411 : 1  3Rd 4.763 : 1  4Th 3.796 : 1  5Th 3.243 : 1 6Th 2.789 : 1
Tỷ Số Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive Ratio)2.2 : 1
Khung Xe (Frame)Cast Aluminum Frame With Integrated Air-Box
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Forks,
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)119 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Single Shock,
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)104 Mm /  3.7 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X Floating Rotor 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single Floating Rotor 2 Piston Calipers
Bánh Xe Trước (Front Wheel)Cast 19 In X 3.5 In
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)Cast 16 In X 5 In
Lốp Trước (Front Tyre)Dunlop® American Elite 130/60B19 61H
Lốp Sau (Rear Tyre)Dunlop® Elite 3 Multi-Compound 180/60R16 80H
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)29°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)155 Mm / 6.1 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2571 Mm / 101.2 In Width 1022 Mm / 40.2 In Height 1529 Mm / 60.2 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1668 Mm  / 65.7 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)660 Mm  / 26.0 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)140 Mm / 5.5 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)376 Kg / 828 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)385 Kg / 848 Lbs
Gvwr630 Kg / 1385 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)20.8 Litres / 5.5 Us Gal

Hình Ảnh - INDIAN CHIEFTAIN


INDIAN CHIEFTAIN - cauhinhmay.com

INDIAN CHIEFTAIN - cauhinhmay.com

INDIAN CHIEFTAIN - cauhinhmay.com