Thông số INTEX LED 4000FHD 40 INCH LED FULL HD TV - Tivi - Thông số chi tiết

Thông tin chung - INTEX LED 4000FHD 40 INCH LED FULL HD TV


INTEX LED 4000FHD 40 INCH LED FULL HD TV
  • Thương hiệu: INTEX
  • Model: LED 4000FHD 40 INCH LED FULL HD TV
  • Năm Sản Xuất: -
  • Model (Model): led 4000fhd
  • Độ Phân Giải (Resolution): full hd, 1920 x 1080 pixels

Thông số chi tiết - INTEX LED 4000FHD 40 INCH LED FULL HD TV


TỔNG QUAN (SUMMARY)
Chức Năng (Features)3D Tv: No, Smart Tv: No, Curved Tv: No
Kết Nối (Connectivity)1 Usb Ports, 1 Hdmi Ports
Hiển Thị (Display)40 Inch, Led, Full Hd, 1920X1080
Thiết Kế (Design)Colour: Black

KẾT NỐI (CONNECTIVITYPORTS)
Cổng Hdmi (Hdmi Ports)1
Hỗ Trợ Usb (Usb Supports)Âm Thanh, Video, Image (Audio, Video, Image)
Cổng Đồng Trục Đầu Vào Rf (Rf Inputanalog Coaxial Ports)1
Cổng Đầu Ra Rbg (Component Outputrgb Input Ports)1
Cổng Cáp Đầu Vào Composite (Composite Inputaudio Video Cable Ports)3
Kích Hoạt Mhl (Mhl Enabled)Không (No)
Cổng Đầu Vào Vga (Vga Input Ports)1
Cổng Usb (Usb Ports)1
Cổng Nfc (Nfc Ports)Không (No)

CHUNG (GENERAL)
Warranty1 Year
Box ContentsTelevision, Điều Khiển Từ Xa, User Manual, Warranty Card. (Television, Remote, User Manual, Warranty Card.)
Model (Model)Led 4000Fhd
Thương Hiệu (Brand)Intex

NGUỒN CẤP (POWER SUPPLY)
Yêu Cầu Điện Áp (Voltage Requirement)100 - 240 V
Mức Tiêu Thụ Điện Năng (Power Consmption Running)74 W
Chế Độ Tiết Kiệm Năng Lượng (Power Saving Mode)Có (Yes)

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Tỷ Lệ Khung Hình (Aspect Ratio)16 : 9
Độ Sáng (Brightness)300 Nits
Kích Thước Chéo (Sizediagonal)40 Inch
Truyền Hình 3D (3D Tv)Không (No)
Tivi Siêu Mỏng (Ultra Slim Tv)Không (No)
Thời Gian Phản Hồi (Response Time)8.5 Ms
Loại (Type)Led
LocaldimmingKhông (No)
Tv Cong (Curved Tv)Không (No)
Độ Phân Giải (Resolution)Full Hd, 1920 X 1080 Pixels
Góc Nhìn Ngang (Horizontal Viewing Angles)178 Degrees
Góc Nhìn Dọc (Vertical Viewing Angles)178 Degrees

THIẾT KẾ VẬT LÍ (PHYSICAL DESIGN)
Kích Thước Với Chân Đế Wxhxd (Dimensions With Standwxhxd)Mm
Màu Sắc (Colour)Black
Kích Thước Không Có Chân Đế Wxhxd (Dimensions Without Standwxhxd)Mm
Màu Đứng (Stand Colour)Black
Stand MaterialPlastic

VIDEO (VIDEO)
Định Dạng Hình Ảnh Được Hỗ Trợ (Image Formats Supported)Bmp, Jpeg, Png
Nâng Cấp (Upscaling)Không (No)
Định Dạng Video Được Hỗ Trợ (Video Formats Supported)Avi, Dat, Mkv, Mov, Mp4, Mpeg, Trp, Ts, Vob

ÂM THANH (AUDIO)
Định Dạng Âm Thanh Được Hỗ Trợ (Audio Formats Supported)Aac, M4A, Mp3
Dải Tần Số Loa (Speaker Frequency Range)50 - 60 Hz
Loại Âm Thanh (Sound Type)Stereo
Loa (Speakers)2

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA (REMOTE)
Truy Cập Internet (Internet Access)Không (No)
Điều Khiển Cảm Ứng (Touch Controls Present)Không (No)
Universal Control PresentKhông (No)

TÍNH NĂNG THÔNG MINH (SMART TV FEATURES)
Trò Chơi (Games)Không (No)
Tv Thông Minh (Smart Tv)Không (No)
Tích Hợp Facebook Và Phương Tiện Truyền Thông Xã Hội (Facebook And Social Media Integration)Không (No)
Wifi PresentKhông (No)
Nhận Diện Giọng Nói (Voice Recognition)Không (No)