Thông số KAWASAKI KLR 650 / ABS - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI KLR 650 / ABS

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: KLR 650 / ABS
  • Năm Sản Xuất: 2022
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 38.5 hp / 28.7 kw @ 6000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2022
  • Lốp Trước (Front Tyre): 90/90 - 21
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 130/80 -17
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 23 litres / 6.1 us gal.

Thông số chi tiết - KAWASAKI KLR 650 / ABS


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Klr 650 / Abs
Năm Sản Xuất (Year)2022
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder, Dohc, 4 Valves (Four Stroke, Single Cylinder, Dohc, 4 Valves)
Dung Tích (Capacity)652 Cc / 39.7 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)100 X 83 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.8:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Dfi With 40Mm Throttle Body
EmissionEuro5
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Forced Lubrication (Wet Sump)
Hệ Thống Điện (Ignition)Cdi
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)38.5 Hp / 28.7 Kw @ 6000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)51.5 Nm / 39.1 Lb-Ft @ 4500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multi-Disc
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Sealed Chain
Khung Xe (Frame)Tubular, Semi-Double Cradle
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41Mm Telescopic Fork
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)200 Mm / 7.9 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Uni-Trak Gas Charged Shock With Piggyback Reservoir With Adjustable Rebound Damping And Spring Preload
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)185 Mm / 7.3 In
Phanh Trước (Front Brakes)Single 300Mm Disc With 2-Piston Calipers, Abs Optional
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 240Mm Disc With Single-Piston Caliper, Abs Optional
Lốp Trước (Front Tyre)90/90 - 21
Lốp Sau (Rear Tyre)130/80 -17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)30.0°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)122 Mm / 4.8 In
Kích Thước (Dimensions)Length: 2281 Mm / 89.8 In Width:    970 Mm / 38.2 In Height: 1466 Mm / 57.7 In - Screen High Height: 1430 Mm / 56.3 In - Screen Low
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1540 Mm / 60.6 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)211 Mm / 8.3 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)871 Mm / 34.3 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)207 Kg / 456 Lbs - Abs: 209 Kg / 461 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)23 Litres / 6.1 Us Gal.

Hình Ảnh - KAWASAKI KLR 650 / ABS


KAWASAKI KLR 650 / ABS - cauhinhmay.com

KAWASAKI KLR 650 / ABS - cauhinhmay.com

KAWASAKI KLR 650 / ABS - cauhinhmay.com

KAWASAKI KLR 650 / ABS - cauhinhmay.com

KAWASAKI KLR 650 / ABS - cauhinhmay.com

KAWASAKI KLR 650 / ABS - cauhinhmay.com

KAWASAKI KLR 650 / ABS - cauhinhmay.com

KAWASAKI KLR 650 / ABS - cauhinhmay.com