Thông số KAWASAKI KLX 300R - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI KLX 300R

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: KLX 300R
  • Năm Sản Xuất: 2007
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 33 hp / 24.1 kw @ 8500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2007 - 10
  • Lốp Trước (Front Tyre): 80/100-21
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 100/100-18
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 10 litres / 2.6 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI KLX 300R


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Klx 300R
Năm Sản Xuất (Year)2007 - 10
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder, Dohc, 4 Valve
Dung Tích (Capacity)292 Cc / 17.9 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)78 X 61.2 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled, 50% Distilled Water & 50% Ethylene Glycol Base Antifreeze
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.0:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Keihin Cvk34, Constant Velocity, Diaphragm
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Cdi
Khởi Động (Starting)Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)33 Hp / 24.1 Kw @ 8500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)28.4 Nm @ 7500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multi-Disc, Thủ Công (Manual)
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain, 520, O-Ring, 14-Tooth Front, 50-Tooth Rear
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St (30/10) 2Nd (30/15) 3Rd (27/18) 4Th (25/20) 5Th (21/20) 6Th (19/21)
Khung Xe (Frame)High Tensile Steel Perimeter
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43Mm Inverted Cartridge Fork, 20-Way Compression Damping
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)285 Mm / 11.2 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Single Shock, 20-Way Compression Damping And 18-Way Rebound Damping
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)280 Mm / 11.0 In
Phanh Trước (Front Brakes)Single 250Mm Disc 2 Piston Caliper
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220Mm Disc 1 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)80/100-21
Lốp Sau (Rear Tyre)100/100-18
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)26.5°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)106 Mm / 4.2 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1435 Mm / 56.5 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)924.5 Mm / 36.4 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)320 Mm / 12.6 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)105 Kg / 231.5 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)10 Litres / 2.6 Us Gal

Hình Ảnh - KAWASAKI KLX 300R


KAWASAKI KLX 300R - cauhinhmay.com

KAWASAKI KLX 300R - cauhinhmay.com