Thông số KAWASAKI NINJA 250 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI NINJA 250

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: NINJA 250
  • Năm Sản Xuất: 2018
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 39 hp / 28.6 kw @ 12500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2018
  • Lốp Trước (Front Tyre): 110 / 70-17 m / c 54h
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 140 / 70-17 m / c 66h
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 14 litres / 3.7 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI NINJA 250


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Ninja 250
Năm Sản Xuất (Year)2018
Động Cơ (Engine)Four Stroke . Parallel Twin, Dohc, 4 Valve Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)249 Cc / 15.1 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)62 Х 41.2Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.6:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Dầu Động Cơ (Engine Oil)Semi-Synthetic
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Fuel Injection, 2X 32 Mm Throttle Bodies
Hệ Thống Điện (Ignition)Transistorized Ignition
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)39 Hp / 28.6 Kw @ 12500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)23.5 Nm / 17.3 Lb-Ft @ 10000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multi-Disc, Thủ Công (Manual)
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)O-Ring Chain
Khung Xe (Frame)Trellis, High-Tensile Steel
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41Mm Telescopic Fork
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Bottom-Link Uni-Trak, Gas-Charged Shock With Adjustable Preload
Phanh Trước (Front Brakes)Single Semi-Floating 310 Mm Petal Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220 Mm Petal Disc
Lốp Trước (Front Tyre)110 / 70-17 M / C 54H
Lốp Sau (Rear Tyre)140 / 70-17 M / C 66H
Kích Thước (Dimensions)Length 1990 Mm / 78.3 In. Width 710 Mm / 28.0 In. Height 1125 Mm / 44.2 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1370 Mm / 53.9 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)785 Mm / 30.9 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)145 Mm / 5.7 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)167 Kg / 368 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)14 Litres / 3.7 Us Gal

Hình Ảnh - KAWASAKI NINJA 250


KAWASAKI NINJA 250 - cauhinhmay.com

KAWASAKI NINJA 250 - cauhinhmay.com

KAWASAKI NINJA 250 - cauhinhmay.com