Thông số KAWASAKI NINJA H2 / ZX 1000 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI NINJA H2 / ZX 1000

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: NINJA H2 / ZX 1000
  • Năm Sản Xuất: 2018
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 200 hp / 146.0 kw) @ 12500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2018
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17 m/c (58w)
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 200/55 zr17 m/c (78w)
  • Hộp Số (Transmission): 6-speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 litres / 4.5 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI NINJA H2 / ZX 1000


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Ninja H2 / Zx 1000
Năm Sản Xuất (Year)2018
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 16 Valve, Supercharger Centrifugal, Scroll-Type
Dung Tích (Capacity)998 Cc / 60.9 Cub In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)76 X 55 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)8.5:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Forced, Wet Sump With Oil Cooler
Ống Xả (Exhaust)4-1-2
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)50 Mm X 4 With Dual Injection,
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)200 Hp / 146.0 Kw) @ 12500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)133 Nm / 98.1 Ft-Lb @ 10500 Rpm
Hộp Số (Transmission)6-Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Trellis, High-Tensile Steel, With Swingarm Mounting Plate
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43 Mm Inverted Fork With Rebound And Compression Damping, Spring Preload Adjustability And Top-Out Springs
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)119 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Uni-Trak® With Gas-Charged Shock, Piggyback Reservoir, Dual-Range (High/Low-Speed) Compression Damping, Rebound Damping And Preload Adjustability, And Top-Out Spring
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)135 Mm / 5.3 In
Phanh Trước (Front Brakes)Dual 330 Mm Discs, Radial-Mount, Opposed 4-Piston Calipers, Dual Semi-Floating
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 250Mm Disc, Opposed 2-Piston Calipers,
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17 M/C (58W)
Lốp Sau (Rear Tyre)200/55 Zr17 M/C (78W)
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24.4°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)101.6 Mm / 4.0 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2083 Mm / 82.0 In Width 770 Mm / 30.3 In Height 1125 Mm / 44.3 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1455 Mm / 57.3 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)130 Mm / 5.1 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)826 Mm / 32.5 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)238 Kg / 524.7 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Litres / 4.5 Us Gal

Hình Ảnh - KAWASAKI NINJA H2 / ZX 1000


KAWASAKI NINJA H2 / ZX 1000 - cauhinhmay.com

KAWASAKI NINJA H2 / ZX 1000 - cauhinhmay.com

KAWASAKI NINJA H2 / ZX 1000 - cauhinhmay.com

KAWASAKI NINJA H2 / ZX 1000 - cauhinhmay.com

KAWASAKI NINJA H2 / ZX 1000 - cauhinhmay.com

KAWASAKI NINJA H2 / ZX 1000 - cauhinhmay.com

KAWASAKI NINJA H2 / ZX 1000 - cauhinhmay.com

KAWASAKI NINJA H2 / ZX 1000 - cauhinhmay.com