Thông số KAWASAKI Z 1000SX ABS - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI Z 1000SX ABS

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: Z 1000SX ABS
  • Năm Sản Xuất: 2016
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 104.5 kw / 142 hp @ 10000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2016
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 -r17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/50 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 19.8 litres / 5.2 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI Z 1000SX ABS


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Z 1000Sx Abs
Năm Sản Xuất (Year)2016
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valve Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)1043 Cc / 63.6 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)77.0 X 56.0Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.8:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Dfi® With Four 38Mm Keihin Throttle Bodies, Oval Sub-Throttles
Hệ Thống Điện (Ignition)Tcbi With Digital Advance   /  Electric
Khởi Động (Starting)Electric
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multi-Disc, Thủ Công (Manual)
Công Suất Cực Đại (Max Power)104.5 Kw / 142 Hp @ 10000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)111 Nm / 11.3 Kgf.M @ 7300 Rpm
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)X-Ring Chain
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 2.600 (39/15)  2Nd 1.950 (39/20)  3Rd 1.600 (24/15)  4Th 1.389 (25/18)  5Th 1.238 (26/21)  6Th 1.136 (25/22)
Final Reduction Ratio2.800 (43/15)
Khung Xe (Frame)Aluminum Backbone
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41 Mm Inverted Sff-Bp Fork With Stepless Compression And Rebound Damping And Spring Preload Adjustability
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)125 Mm  /  4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Horizontal Monoshock With Stepless Rebound Damping, Remotely Adjustable Spring Preload
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)128 Mm / 4.8 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 310Mm Discs Etal-Type Rotors With Radial-Mount 4 Piston Monobloc Calipers And Abs
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 250Mm Disc Petal-Type Rotor With 1 Piston Caliper And Abs
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 -R17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/50 Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24.5°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)103 Mm  /  4.0 In
Steering Angle Left / Right31° / 31°
Kích Thước (Dimensions)Length 2105 Mm / 82.8 In Width    790 Mm / 31.1 In Height 1070 Mm / 42.1 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1445 Mm  /  56.8 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)820 Mm  /  32.2 In.
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)135 Mm / 5.3 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)230 Kg / 507 Lbs- Abs 231 Kg / 509 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)19.8 Litres / 5.2 Us Gal

Hình Ảnh - KAWASAKI Z 1000SX ABS


KAWASAKI Z 1000SX ABS - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z 1000SX ABS - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z 1000SX ABS - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z 1000SX ABS - cauhinhmay.com