Thông số KAWASAKI Z 200 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI Z 200

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: Z 200
  • Năm Sản Xuất: 1980
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 17 hp / 12.4 kw @ 8 000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1980 - 82
  • Lốp Trước (Front Tyre): 2.75 -18
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 3.25 -17
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 9.1 litres / 2.4 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI Z 200


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Z 200
Năm Sản Xuất (Year)1980 - 82
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder, Sohc, 2 Valve
Dung Tích (Capacity)198 Cc / 12.0Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)66 X 58 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)Na
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)26 Mm Keihin Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Battery Coil
Khởi Động (Starting)Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)17 Hp / 12.4 Kw @ 8 000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)Na
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Forks
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Dual Shocks
Phanh Trước (Front Brakes)Single 205 Mm Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Drum
Lốp Trước (Front Tyre)2.75 -18
Lốp Sau (Rear Tyre)3.25 -17
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)737 Mm / 29 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)126 Kg / 277.7 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)9.1 Litres / 2.4 Us Gal

Hình Ảnh - KAWASAKI Z 200


KAWASAKI Z 200 - cauhinhmay.com