Thông số KAWASAKI Z 305CSR - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI Z 305CSR

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: Z 305CSR
  • Năm Sản Xuất: 1981
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 30 hp / 22.3 kw @ 9000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1981
  • Top speed: 96.7 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 3.00 -18
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 120/90-16
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 16.5 litres / 4.3 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI Z 305CSR


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Z 305Csr
Năm Sản Xuất (Year)1981
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Parallel Twin, Sohc, 2 Valve Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)305 Cc / 18.6 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)61.0 X 52.4 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.7:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)2X 32Mm Mikuni Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Breaker Point
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)30 Hp / 22.3 Kw @ 9000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)2.5 Kg-M / 18.0 Lb-Ft @ 7000 Rpm
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Belt
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 2.60 (39/15) 2Nd 1.79 (34/19) 3Rd 1.41 (31/22) 4Th 1.16 (29/25) 5Th 1.00 (27/27) 6Th 0.89 (25/28)
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Forks
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swing Arm
Phanh Trước (Front Brakes)Single 255Mm Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Drum
Lốp Trước (Front Tyre)3.00 -18
Lốp Sau (Rear Tyre)120/90-16
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1355 Mm / 53.3 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)750 Mm / 29.5 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)150 Mm / 5.9 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)164 Kg / 361.5 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)16.5 Litres / 4.3 Us Gal
Consumption Average70 Mpg
Standing ¼ Mile15.3 Sec / 81 Mph
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)96.7 Mph

Hình Ảnh - KAWASAKI Z 305CSR


KAWASAKI  Z 305CSR - cauhinhmay.com