Thông số KAWASAKI Z 800 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI Z 800

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: Z 800
  • Năm Sản Xuất: 2015
  • Năm Sản Xuất (Year): 2015 - 16
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 litres / 4.5 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI Z 800


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Z 800
Năm Sản Xuất (Year)2015 - 16
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valve Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)806 Cc / 49.1 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)71 X 50.9 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.9:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Fuel Injection: 34 Mm X 4 (Mikuni), With Dual Throttle Valves
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital
Khởi Động (Starting)Electric
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Forced Lubrication, Wet Sump
Max Power Arial83.0 Kw / 113 Hp @ 10200 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)83.0 Nm / 8.5 Kg-Fm @ 8000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multi-Disc, Thủ Công (Manual)
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 2.571 (36/14) 2Nd 1.941 (33/17) 3Rd 1.556 (28/18)  4Th 1.333 (28/21) 5Th 1.200 (24/20) 6Th 1.095 (23/21)
Primary Reduction Ratio1.714 (84/49)
Final Reduction Ratio3.000 (45/15)
Khung Xe (Frame)Tubular Backbone (With Engine Sub-Frame), High-Tensile Steel
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41 Mm Inverted Fork With Rebound Damping And Spring Preload Adjustability,
Front Wheel Travlel120 Mm 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Bottom-Link Uni-Trak, Gas-Charged Shock With Piggyback Reservoir And Stepless Rebound Damping And Preload Adjustability,
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)137 Mm  / 5.3 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X Semi-Floating 310 Mm Discs 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220Mm Disc 1 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55Zr17
Steering Angle, Left / Right31° / 31°
Kích Thước (Dimensions)Length 2100 Mm / 82.6 Width 800 Mm / 31.4 In Height 1050 Mm / 41.3 Ib
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1445 Mm / 56.8 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)834 Mm  / 32.8 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)150 Mm / 5.9 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)229 Kg / 504.8 Lbs  Abs 231 Kg / 509.2 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Litres / 4.5 Us Gal

Hình Ảnh - KAWASAKI Z 800


KAWASAKI Z 800 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z 800 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z 800 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z 800 - cauhinhmay.com