Thông số KAWASAKI Z 900RS 50TH ANNIVERSARY - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI Z 900RS 50TH ANNIVERSARY

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: Z 900RS 50TH ANNIVERSARY
  • Năm Sản Xuất: 2022
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 110 hp / 82 kw @ 8500rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2022
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70zr17m/c (58w)
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55zr17m/c (73w)
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 litres / 4.5 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI Z 900RS 50TH ANNIVERSARY


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Z 900Rs 50Th Anniversary
Năm Sản Xuất (Year)2022
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valve Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)948 Cc / 57.8 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)73.4 X 56.0 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.8:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Dfi With 36Mm Keihin Throttle Bodies
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Forced Lubrication Wet Sum
Hệ Thống Điện (Ignition)Tcbi With Electronic Advance
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)110 Hp / 82 Kw @ 8500Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)98 Nm / 72.7 Lb-Ft @ 7700 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multi-Disc, Thủ Công (Manual)
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Sealed Chain
Primary Reduction Ratio1.627 (83/51)
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 2.692 (35/13) 2Nd 2.059 (35/17) 3Rd 1.650 (33/20) 4Th 1.409 (31/22) 5Th 1.222 (33/27) 6Th 1.034 (30/29)
Final Reduction Ratio2.933 (44/15)
Khung Xe (Frame)High-Tensile Steel Trellis.
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41Mm Inverted Fork With Compression And Rebound Damping And Spring Preload Adjustability
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Horizontal Back-Link, Gas-Charged Shock With Rebound And Preload Adjustability
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)140 Mm / 5.5 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 300 Mm Semi-Floating Discs, Dual Opposed 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 250Mm Petal Disc, 1 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70Zr17M/C (58W)
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55Zr17M/C (73W)
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)25°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)98 Mm / 3.8 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2100 Mm / 82.6 In Width    845 Mm / 33.2 In Height 1190 Mm / 46.9 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1470 Mm / 57.8 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)820 Mm / 32.2 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)130 Mm / 5.1 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)215 Kg / 474 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Litres / 4.5 Us Gal

Hình Ảnh - KAWASAKI Z 900RS 50TH ANNIVERSARY


KAWASAKI Z 900RS 50TH ANNIVERSARY - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z 900RS 50TH ANNIVERSARY - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z 900RS 50TH ANNIVERSARY - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z 900RS 50TH ANNIVERSARY - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z 900RS 50TH ANNIVERSARY - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z 900RS 50TH ANNIVERSARY - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z 900RS 50TH ANNIVERSARY - cauhinhmay.com