Thông số KAWASAKI Z H2 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI Z H2

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: Z H2
  • Năm Sản Xuất: 2020
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 197 hp / 147 kw @ 11000rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2020
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70zr17 m/c 58w
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/55zr17 m/c 75w
  • Hộp Số (Transmission): 6-speed, return, dog-ring
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 19 litres / 5 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI Z H2


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Z H2
Năm Sản Xuất (Year)2020
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 16 Valve, Supercharger Centrifugal, Scroll-Type
Dung Tích (Capacity)998 Cc / 60.9 Cub In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)76 X 55 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.2:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Forced, Wet Sump With Oil Cooler
Ống Xả (Exhaust)4-1-2
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Fuel-Injected With Supercharger
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)197 Hp / 147 Kw @ 11000Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)137 Nm / 101 Lb-Ft @ 8500 Rpm
Hộp Số (Transmission)6-Speed, Return, Dog-Ring
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Primary Reduction Ratio1.480 (74/50)
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 3.077  2Nd 2.471  3Rd 2.045  4Th 1.727  5Th 1.524  6Th 1.348
Tỷ Số Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive Ratio)46/18
Khung Xe (Frame)Trellis, High-Tensile Steel
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Showa Ssf Bp Forks
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Showa Shock - Uni Trak
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)134 Mm / 5.2 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 290Mm Discs, Brembo M4 Monobloc Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 226Mm Disc, 2-Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70Zr17 M/C 58W
Lốp Sau (Rear Tyre)190/55Zr17 M/C 75W
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24.9°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)104 Mm / 4.1 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2085 Mm / 82 In Width    810 Mm / 31.9 In Height 1130 Mm / 44.4  In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1455 Mm / 57.3 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)140 Mm / 5.5 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)830 Mm / 32.6 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)239 Kg / 527 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)19 Litres / 5 Us Gal

Hình Ảnh - KAWASAKI Z H2


KAWASAKI Z H2 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z H2 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z H2 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z H2 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z H2 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z H2 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z H2 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z H2 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z H2 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z H2 - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z H2 - cauhinhmay.com