Thông số KAWASAKI Z-X10R NINJA KRT EDITION - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI Z-X10R NINJA KRT EDITION

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: Z-X10R NINJA KRT EDITION
  • Năm Sản Xuất: 2016
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 146 kw / 200 hp @ 13000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2016 - 17
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 litres /  4.5 gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI Z-X10R NINJA KRT EDITION


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Z-X10R Ninja Krt Edition
Năm Sản Xuất (Year)2016 - 17
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valves Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)998 Cc / 60.9 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)76 X 55 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)13:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Forced Lubrication, Wet Sump With Oil Cooler
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Dfi® With Four 47Mm Keihin Throttle Bodies, Two Injectors Per Cylinder
Hệ Thống Điện (Ignition)Tcbi With Digital Advance And Sport-Kawasaki Traction Control (S-Ktrc)
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)146 Kw / 200 Hp @ 13000 Rpm
Max Power Ram Air154.5 Kw / 210 Hp @ 13000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)113.5 Nm / 83.7 Lb-Ft @ 11600 Rpm
Electronic Rider AidsKawasaki Launch Control Mode (Klcm), Sport Kawasaki Traction Control (S-Ktrc), Kawasaki Engine Braking Control, Electronic Throttle Valve (Etv) And Kawasaki Quick Shifter (Kqs)
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multi-Disc, Thủ Công (Manual)
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Sealed Chain
Primary Reduction Ratio1.556 (84/54)
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 2.611(47/18)  2Nd 1.947 (37/19) 3Rd 1.545 (34/22)  4Th 1.333 (32/24) 5Th 1.154 (30/26) 6Th 1.036 (29/28)
Final Reduction Ratio2.471 (42/17)
Khung Xe (Frame)Aluminum Perimeter
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43Mm Inverted Showa Balance Free Fork, Adjustable Stepless Rebound And Compression Damping, Spring Preload Adjustability
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Horizontal Back-Link With Gas-Charged Shock, Stepless, Dual-Range (Low/High-Speed) Compression Damping, Stepless Rebound Damping, Fully Adjustable Spring Preload
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)114.5 Mm / 4.5 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 330 Mm Floating Discs, Dual Radial-Mounted  4-Piston Callipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220Mm Disc With Aluminum Single-Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/55 Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)25°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)106.68 Mm / 4.2 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2090 Mm  /  82.3 In Width   739 Mm  / 29.1 In Height  1145 Mm  / 45.1 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1440 Mm / 56.7 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)144 Mm  / 5.7 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)835 Mm / 32.9 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)204 Kg / 449.8 Lbs  Abs 206 Kg / 454.2 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Litres /  4.5 Gal

Hình Ảnh - KAWASAKI Z-X10R NINJA KRT EDITION


KAWASAKI Z-X10R NINJA KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z-X10R NINJA KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z-X10R NINJA KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z-X10R NINJA KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z-X10R NINJA KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z-X10R NINJA KRT EDITION - cauhinhmay.com