Thông số KAWASAKI Z1-A - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI Z1-A

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: Z1-A
  • Năm Sản Xuất: 1974
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 82 hp / 59.8 kw @ 8500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1974
  • Top speed: 135 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 3.25 h19
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 4.00 s18
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 18 litres / 4.7 gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI Z1-A


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Z1-A
Năm Sản Xuất (Year)1974
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 2 Valve Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)903 Cc / 55.1 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)66 X 66 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)8.5:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump, Trachoid Pump
Air FiltrationTreated Synthetic Fiber
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)4 X 28Mm Mikuni Vm28Sc
Hệ Thống Điện (Ignition)Battery And Coil
Khởi Động (Starting)Electric & Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)82 Hp / 59.8 Kw @ 8500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)73.5 Nm / 54.3 Lb-Ft @ 7000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multi-Plate
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Truyền Động Chính (Primary Drive)Straight Cut Gears
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 12.79:1 2Nd 8.84:1 3Rd 6.74:1 4Th 5.58:1 5Th 4.92:1
Khung Xe (Frame)Double Tubular Steel Cradle
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)36Mm Telescopic Forks
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Dual Shock, 5-Way Preload Adjustment
Phanh Trước (Front Brakes)Single 296Mm Disc 2 Piston Caliper
Phanh Sau (Rear Brakes)200Mm Drum
Lốp Trước (Front Tyre)3.25 H19
Lốp Sau (Rear Tyre)4.00 S18
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)27º
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)3.75 In.
Kích Thước (Dimensions)Length  2209.8 Mm / 87.0 In.
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1498.6 Mm / 59.0 In
Handlebar Width818 Mm  / 32.2 In.
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)812.8 Mm  / 32.0 In.
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)170 Mm / 6.75 In.
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)230 Kg / 507 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)247.6 Lbs / 546 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)18 Litres / 4.7 Gal
Consumption Average48 Mpg
Braking Distance 30 Mph - 029.00 Ft.
Braking Distance 60 Mph - 0126.00 Ft.
Acceleration 0-30 Mph2.7 Sec
Acceleration 0-60 Mph4.8 Sec
Standing ¼ Mile12.3 Sec / 112 Mph
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)135 Mph

Hình Ảnh - KAWASAKI Z1-A


KAWASAKI Z1-A - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z1-A - cauhinhmay.com

KAWASAKI Z1-A - cauhinhmay.com