Thông số KAWASAKI ZX-10 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI ZX-10

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: ZX-10
  • Năm Sản Xuất: 1990
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 137 hp / 99.9 kw @ 10000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1990
  • Top speed: 268.3 km/h / 166.7 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70-17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 160/60-18
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 22 litres / 5.8 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI ZX-10


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Zx-10
Năm Sản Xuất (Year)1990
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valves Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)997 Cc / 60.8 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)74 X 58 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.0:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)4X 36Mm Keihin Cv Carburtors
Hệ Thống Điện (Ignition)Electronic
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)137 Hp / 99.9 Kw @ 10000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)3.6 Kgf-M / 103 Nm @ 9000 Rpm
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41Mm Telescopic Forks
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Uni-Trek Monoshock,. Air Assisted 4-Way Rebound Damping Adjustment
Phanh Trước (Front Brakes)2X 300Mm Discs 2 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 250Mm Disc  2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70-17
Lốp Sau (Rear Tyre)160/60-18
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)222 Kg / 490 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)22 Litres / 5.8 Us Gal
Consumption Average16.2 Km/Lit
Braking 60 - 0 / 100 - 013.2 M / 37.3M
Standing ¼ Mile10.3 Sec / 211.877 Km/H
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)268.3 Km/H / 166.7 Mph
Thử Nghiệm Trên Đường (Road Test)Moto Sprint Group Test

Hình Ảnh - KAWASAKI ZX-10


KAWASAKI ZX-10 - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-10 - cauhinhmay.com