Thông số KAWASAKI ZX 10 R SPECIAL "HOPPER" MOTO GP REPLICA - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI ZX 10 R SPECIAL "HOPPER" MOTO GP REPLICA

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: ZX 10 R SPECIAL "HOPPER" MOTO GP REPLICA
  • Năm Sản Xuất: 2008
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 138.3 kw / 188 hp @ 12500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2008
  • Top speed: 292.0 km/h
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 litres / 4.4 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI ZX 10 R SPECIAL "HOPPER" MOTO GP REPLICA


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Zx 10 R Special "Hopper" Moto Gp Replica
Năm Sản Xuất (Year)2008
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valves Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)998 Cc / 60.9 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)76 X 55 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.7:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Dfi With 43Mm Keihin Throttle Bodies With Oval Sub-Throttles, Two Injectors Per Cylinder
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Forced Lubrication, Wet Sump With Oil Cooler
Hệ Thống Điện (Ignition)Tcbi With Digital Advance And Kawasaki Ignition Management System (Kims)
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)138.3 Kw / 188 Hp @ 12500 Rpm
Max Power With Ram Air147.1 Kw / 200 Hp @ 12500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)113 Nm / 11.5 Kgf-M @ 8700 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multi-Disc, Thủ Công (Manual)
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Sealed Chain
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 2.600 (39/15)  2Nd 2.053 (39/19)  3Rd 1.737 (33/19)  4Th 1.550 (31/20)   5Th 1.400 (28/20)  6Th 1.304 (30/23)
Final Reduction Ratio2.412 (41/17)
Khung Xe (Frame)Backbone/Twin-Tube, Aluminium (Pressed/Die-Cast Composite Structure)
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43Mm Inverted Fork With Dlc Coating, Adjustable Rebound And Compression Damping, Spring Preload Adjustability And Top-Out Springs
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Bottom-Link Uni-Trak® With Top-Out Spring, Stepless, Dual-Range (High/Low-Speed) Compression Damping, Stepless Rebound Damping, Fully Adjustable Spring Preload
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)125 Mm / 4.9 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 310Mm Discs 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220 Mm Disc 1 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/55 Zr17
Steering Angle27°
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)25.5°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)110 Mm / 4.3 In
Kích Thước (Dimensions)Length  2110 Mm / 83 In Width     710 Mm / 27.9 In Height   1135 Mm / 44.6 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1415 Mm / 55.7 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)125 Mm / 4.9 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)880 Mm / 34.6 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)179 Kg / 394.6 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)208 Kg / 458.5 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Litres / 4.4 Us Gal
Standing ¼ Mile10.5 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)292.0 Km/H

Hình Ảnh - KAWASAKI ZX 10 R SPECIAL "HOPPER" MOTO GP REPLICA


KAWASAKI ZX 10 R SPECIAL

KAWASAKI ZX 10 R SPECIAL

KAWASAKI ZX 10 R SPECIAL

KAWASAKI ZX 10 R SPECIAL

KAWASAKI ZX 10 R SPECIAL