Thông số KAWASAKI ZX-6R NINJA KRT EDITION - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI ZX-6R NINJA KRT EDITION

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: ZX-6R NINJA KRT EDITION
  • Năm Sản Xuất: 2019
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): na
  • Năm Sản Xuất (Year): 2019
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 litres 4.5 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI ZX-6R NINJA KRT EDITION


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Zx-6R Ninja Krt Edition
Năm Sản Xuất (Year)2019
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)636 Cc / 38.8 Cub In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)67.0 X 45.1Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.9:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Dfi With Four 38Mm Keihin Throttle Bodies And Oval Sub-Throttles
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Forced Lubrication, Wet Sump
Hệ Thống Điện (Ignition)Tcbi With Digital Advance
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)Na
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)Na
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multi-Disc, Thủ Công (Manual)
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)520 Series X-Ring Chain
Khung Xe (Frame)Tubular, Diamond Frame
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41Mm Inverted Showa Bp-Sff Fork With Top-Out Springs, Stepless Compression And Rebound Damping, Adjustable Spring Preload
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)150 Mm / 5.9 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Bottom-Link Uni-Trak With Gas-Charged Shock, Top-Out Spring And Pillow Ball Upper Mount, Stepless Compression Damping, 25-Way Adjustable Rebound Damping, Fully Adjustable Spring Preload
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 310Mm Petal Rotors With Dual Radial-Mount, Nissin Four-Piston, Monobloc Calipers And Available Kibs Abs
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220Mm Petal Rotor With Single-Piston Caliper And Kibs Abs
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24.5°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)103 Mm / 4.0 In
Kích Thước (Dimensions)Length  2024 Mm / 29.7 In Width     711 Mm / 28 In Height  1100 Mm / 43.3 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1400 Mm / 55.1 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)830.5 Mm / 32.7 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)129.5 Mm / 5.1 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)192 Kg / 430 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Litres 4.5 Us Gal

Hình Ảnh - KAWASAKI ZX-6R NINJA KRT EDITION


KAWASAKI ZX-6R NINJA 	KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-6R NINJA 	KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-6R NINJA 	KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-6R NINJA 	KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-6R NINJA 	KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-6R NINJA 	KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-6R NINJA 	KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-6R NINJA 	KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-6R NINJA 	KRT EDITION - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-6R NINJA 	KRT EDITION - cauhinhmay.com