Thông số KAWASAKI ZX-R 750R-K - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KAWASAKI ZX-R 750R-K

  • Thương hiệu: KAWASAKI
  • Model: ZX-R 750R-K
  • Năm Sản Xuất: 1991
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 121 hp / 88.3 kw @ 10500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1991
  • Top speed: 256.5 km/h / 159.3 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 18 litres / 4.7 us gal

Thông số chi tiết - KAWASAKI ZX-R 750R-K


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Kawasaki Zx-R 750R-K
Năm Sản Xuất (Year)1991
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valves Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)749 Cc / 45.7 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)71 X  47.3 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.8:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Dầu Động Cơ (Engine Oil)10W/40
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)4X 39 Mm Keihin Cvkd (Constant Velocity) Carburettors / Ram Air System (Single Intake)
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital
Bugi (Spark Plug)Ngk, Cr9E
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)121 Hp / 88.3 Kw @ 10500 Rpm
Max Power Rear Tyre112.3 Hp / 83.7 Kw @ 11400 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)7.4 Kgf-M / 53.8 Lb-Ft @ 9750 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Multi Plate Wet (Oil Submerged) Hydraulic ‘Slipper’ Clutch
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Aluminium Perimeter
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41Mm Upside-Down Forks, Adjustable Ride Height, 13-Way Rebound, 8-Way Compression.
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Uni Track Monoshock. Adjustable Ride Height, Preload, 4-Way Rebound.
Phanh Trước (Front Brakes)2X 320Mm Discs 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 230Mm Disc 2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24.5°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)95Mm / 3.74 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1420 Mm / 55.9 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)190 Kg / 418.8 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)18 Litres / 4.7 Us Gal
Consumption Average14.1 Km/Lit
Braking 60 - 0 / 100 - 012.5 M / 35.7 M
Standing ¼ Mile10.8 Sec  /  205.8 Km/H
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)256.5 Km/H / 159.3 Mph

Hình Ảnh - KAWASAKI ZX-R 750R-K


KAWASAKI ZX-R 750R-K - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-R 750R-K - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-R 750R-K - cauhinhmay.com

KAWASAKI ZX-R 750R-K - cauhinhmay.com