Thông số KODAK PIXPRO AZ251 BRIDGE CAMERA - Cấu hình máy ảnh - Thông số chi tiết

Thông tin chung - KODAK PIXPRO AZ251 BRIDGE CAMERA


KODAK PIXPRO AZ251 BRIDGE CAMERA
  • Thương hiệu: KODAK
  • Model: PIXPRO AZ251 BRIDGE CAMERA
  • Năm Sản Xuất: -
  • Trọng Lượng (Weight): 354 gram
  • Độ Phân Giải (Resolution): 16.15 mp resolution

Thông số chi tiết - KODAK PIXPRO AZ251 BRIDGE CAMERA


TỔNG QUAN (SUMMARY)
Thu Phóng (Zoom)25 X Optical Zoom, 720P Hd Video
Cảm Biến (Sensor)Ccd Sensor
Kết Nối (Connectivity)Hdmi, Kết Nối Usb (Hdmi, Usb Connectivity)
Ắc Quy (Battery)Standard, Aa Battery
Độ Phân Giải (Resolution)16.15 Mp Resolution

CÁC PHỤ KIỆN KHÁC (OTHER ACCESSORIES)
Phụ Kiện Trong Hộp (Accessories Inbox)Aa Alkaline Battery (X4), Usb Cable, Neck Strap, Lens Cap, Cd-Rom, Service Card, Quick Start Guide, Warranty Card

VIDEO (VIDEO)
Độ Phân Giải Có Sẵn (Resolution Available)1280X720 Pixels (720P Hd),640X480 Pixels (Vga),320X240 (Qvga)
Khung Hình / Giây (Fps)720P Frame Rate : 30Vga Frame Rate : 30Qvga Frame Rate : 30
Định Dạng Tập Tin (File Format)Mov
Hiệu Ứng Chuyển Động Chậm (Slow Motion Effect)Không (No)

LƯU TRỮ (STORAGE)
Hệ Thống Lưu Trữ Tập Tin (Storage File System)Dcf,Dpof,Exif
Bộ Nhớ Trong (Built In Memory)8 Mb
Loại Thẻ Nhớ (Memory Card Type)Sd, Sdhc

ỐNG KÍNH (LENS)
Loại Ống Kính (Lens Type)Thu Phóng (Zoom)
Phạm Vi Khẩu Độ (Aperture Range)F/3.7-F/6.2 Aperture
Tiêu Cự (Focal Length)4.3-107.5 Mm
Nắp Ống Kính (Lens Cover)Yes Lens Cap
Lens Construction11 Groups 12 Elements
Zoom Quang (Optical Zoom)25 X

ẮC QUY (BATTERY)
Ắc Quy (Battery)Standard
Số Lần Chụp (No Of Shots)280 Shots
Loại Pin (Battery Type)Aa

CHUNG (GENERAL)
Loại (Type)Bridge Camera
Tiêu Đề (Title)Kodak Pixpro Az251 Bridge Camera
Thương Hiệu (Brand)Kodak
SeriesPixpro

KẾT NỐI (CONNECTIVITY)
Hdmi (Hdmi)Có (Yes)
Wifi (Wifi)Không (No)
Nfc (Nfc)Không (No)
Bluetooth (Bluetooth)Không (No)
Usb (Usb)Yes Type 2.0, 480 Mb
PictbridgeCó (Yes)

EXPOSURE
Exposure LockCó (Yes)
Chế Độ Phơi Sáng (Exposure Modes)Automatic Mode, Program Mode, Shutter Speed Priority

THIẾT KẾ (DESIGN)
Trọng Lượng (Weight)354 Gram
RuggedKhông (No)
Kích Thước Wxhxd (Dimensions Wxhxd)115 X 74.3 X 69.6 Mm
Tùy Chọn Màu Có Sẵn (Available Color Options)Black

CÁC TÍNH NĂNG KHÁC (OTHER FEATURES)
Iso (Iso)Auto, 80-3200 Iso
Loại Cân Bằng Trắng (White Balance Type)Auto, Cloudy, Daylight, Fluorescent, Incandescent, Thủ Công (Manual)
Kiểm Soát Mống Mắt (Iris Control)Không (No)
Tự Động Focus (Auto Focus)Có (Yes)
Tốc Độ Màn Trập (Shutter Speed)1/2000-30 Sec
Chỉnh Sửa Trên Máy Ảnh (Incamera Editing)Pictures, Red-Eye Correction When Previewing, Videos, Movie Mode Edit, Creative, Calendar, Khung Xe, Skin Soften, Eye Brightening, Eye Enlargement, Hdr (Pictures, Red-Eye Correction When Previewing, Videos, Movie Mode Edit, Creative, Calendar, Frame, Skin Soften, Eye Brightening, Eye Enlargement, Hdr)
3D (3D)Không (No)
Chạm Tập Trung (Touch Focus)Không (No)
Chế Độ Chụp Hdr (Hdr Shooting Mode)Có (Yes)
Chế Độ Ổ Đĩa (Drive Mode)Yes Single Shot,Continuous Shot,Self-Timer
Chế Độ Chụp (Burst Mode)Không (No)
Chế Độ Cảnh (Scene Modes)Beach/Snow, Children, Fireworks, Fisheye, Indoor, Landscape, Manner/Museum, Night Landscape, Night Portrait, Panorama, Party Mode, Portrait, Sports, Sunset
MicrophoneKhông (No)
Chế Độ Chống Rung Ảnh (Image Stabilization)Yes Type : Optical
Focus Tùy Chỉnh (Manual Focus)Không (No)

CÁC TẬP TIN (FILES)
Độ Phân Giải Hình Ảnh Tối Thiểu (Image Minimum Resolution)0.3 Mp
Định Dạng Tập Tin Hình Ảnh (Image File Formats)Jpeg
Định Dạng Tập Tin Video (Video File Formats)Mov

CẢM BIẾN (SENSOR)
Loại (Type)Ccd Sensor
Sizew X H (Sizew X H)6.17 X 4.55 Mm, 1/2.3 Inch (6.17 X 4.55 Mm , 1/2.3 Inch)
Effective Resolution16.15 Mp Resolution

XEM TRƯỚC (PREVIEWING)
Loại Hiển Thị (Display Type)Lcd
Display Resolution Noof Dots230000 Dots
Số Ngôn Ngữ Được Hỗ Trợ (No Of Supported Language)27
Kích Thước Hiển Thị (Display Size)3 Inch
Màn Hình Di Chuyển (Moveable Display)Không (No)
ViewfinderKhông (No)
Màn Hình Cảm Ứng (Touchscreen)Không (No)
Điều Chỉnh Độ Sáng (Brightness Adjustment)Không (No)

ĐÈN FLASH (FLASH)
Gắn Giày Shoeflash (Hot Shoeflash Mount)Không (No)
Built In FlashCó (Yes)
Phạm Vi Flash (Flash Range)7.1 Metres
In Trực Tiếp (Direct Print)Pictbridge