Thông số LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - Cấu hình Xe hơi - Thông số chi tiết

Thông tin chung - LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016

  • Thương hiệu: LAND ROVER
  • Model: Discovery
  • Năm Sản Xuất: 2016
  • Hộp Số (Transmission): 8 Speed Automatic
  • Tốc Độ Tối Đa (Top Speed): 201 Km/H
  • Khí Thải Co2 (Co2 Emissions): 252 G/Km
  • Nhãn Năng Lượng (Energy Label): F

Thông số chi tiết - LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016


CHUNG (GENERAL)
Giá Cả (Price)€ 106.295
Giá Mua Mới (New Price Roadworthy)€ 107.490
Thuế / 3 Tháng (Road Tax / 3 Months)€ 327 - € 368
Loại Thân Xe (Body Type)5 Cửa, Suv/Crossover (5-Doors, Suv/Crossover)
Hộp Số (Transmission)8 Speed Automatic
Số Ghế (Number Of Seats)5-7
Phân Khúc (Segment)M (Large Suv)
Giới Thiệu (Introduction)September 2017
Kết Thúc (End)Leverbaar

ĐIỀU KHIỂN (DRIVE)
Bánh Lái (Drive Wheel)Phía Trước + Phía Sau (Front+Rear)
Loại Động Cơ / Động Cơ Điện (Engine/Motor Type)Động Cơ Đốt Cháy Trong (Fuel Engine)
Loại Nhiên Liệu (Fuel Type)Gasoline
Công Suất (Power)221 Kw (300 Hp)
Tổng Công Suất Cực Đại (Kw)221
Tổng Công Suất Cực Đại (Hp)300
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)400 Nm

ĐỘNG CƠ ĐỐT CHÁY TRONG (FUEL ENGINE)
Xi Lanh (Cylinders)4, In Line
Van Trên Mỗi Xi Lanh (Valves Per Cylinder)4
Dung Tích Động Cơ (Engine Capacity)1997 Cc
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)83,0 X 92,0 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10,5 :1
Công Suất Cực Đại (Max Power)221 Kw (300 Hp)
Công Suất (Kw)221
Công Suất (Hp)300
Vòng Tua Cực Đại (Max. Power Rpm)5500 Tpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)400 Nm
Vòng Tua Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque Rpm)1500 Tpm
Hệ Thống Nhiên Liệu (Fuel System)Phun Trực Tiếp (Direct Injection)
Cơ Cấu Van (Valve Actuation)Dohc
Tăng Áp (Turbo)Có, Two (Yes, Two)
Chất Xúc Tác (Catalyst)Thông Thường (Regular)
Dung Tích Bình Nhiên Liệu (Fuel Tank Capacity)77 L

HIỆU SUẤT (PERFORMANCE)
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)201 Km/H
Tăng Tốc 0-100 Km / H (Acceleration 0-100 Km / H)7,7 S
Màn Hình Theo Dõi Tiêu Thụ Thực Tế (Practice Consumption Monitor)N.B.

TIÊU THỤ (NEDC)
Tiêu Thụ Đô Thị (Urban Consumption)- L/100Km
Tiêu Thụ Đường Trường (Extra-Urban Consumption)- L/100Km
Mức Tiêu Thụ Phối Hợp (Combined Consumption)9,6 L/100Km
Khí Thải Co2 (Co2 Emissions)219 G/Km
Nhãn Năng Lượng (Energy Label)F
Tiêu Thụ Năng Lượng (Power Consumption)N/A
Tầm Hoạt Động Của Pin (Battery Range)N/A

TIÊU THỤ (WLTP)
Tiêu Thụ Thấp (Low Consumption)
Tiêu Thụ Trung Bình (Medium Consumption)
Tiêu Thụ Cao (High Consumption)
Tiêu Thụ Rất Cao (Very High Consumption)
Mức Tiêu Thụ Phối Hợp (Combined Consumption)
Khí Thải Co2 (Co2 Emissions)252 G/Km
Tầm Hoạt Động Của Pin (Battery Range)N/A
Tiêu Thụ Năng Lượng (Power Consumption)N/A

KHUNG GẦM (CHASSIS)
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Air Suspension
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Air Suspension
Thanh Ổn Định Trước (Front Stabilizer)Có (Yes)
Thanh Ổn Định Sau (Rear Stabilizer)Có (Yes)
Phanh Trước (Front Brakes)Ventilated Discs, 349 Mm
Phanh Sau (Rear Brakes)Ventilated Discs, 325 Mm
Kích Thước Lốp Trước (Front Tire Size)235/65R19
Kích Thước Lốp Sau (Rear Tire Size)235/65R19
Bán Kính Quay Xe (Turning Circle)12,3 M

HỘP SỐ (TRANSMISSION)
Số 1 (1St Gear)
Số 2 (2Nd Gear)
Số 3 (3Rd Gear)
Số 4 (4Th Gear)
Số 5 (5Th Gear)
Số 6 (6Th Gear)
Số 7 (7Th Gear)
Số 8 (8Th Gear)
Số 9 (9Th Gear)
Số Lùi (Reverse Gear)
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)
Vòng Tua Tối Đa Tại Tốc Độ 120 Km/H (Lí Thuyết)

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHTS)
Trọng Lượng Không Tải (Curb Weight)2087 Kg
Tải Trọng Tối Đa (Max. Payload)813 Kg
Trọng Lượng Tối Đa Được Phép (Max. Permissible Mass)2900 Kg
Trọng Lượng Trục Trước Tối Đa (Max. Front Axle Mass)1500 Kg
Trọng Lượng Trục Sau Tối Đa (Max. Rear Axle Mass)1775 Kg
Trọng Lượng Xe Kéo Tối Đa Có Phanh (Max. Braked Trailer Mass)3000 Kg
Trọng Lượng Xe Kéo Tối Đa Không Có Phanh (Max. Unbraked Trailer Mass)750 Kg
Trọng Lượng Tối Đa Trên Cầu Kéo (Max. Nose Weight)150 Kg
Tải Trọng Tối Đa Trên Nóc Xe (Max. Roof Load)80 Kg

KHÔNG GIAN HÀNH LÝ / TẢI (LUGGAGE / LOAD COMPARTMENT)
Dung Tích Tải (Cargo Capacity)258-2406 L
Chiều Dài Tối Thiểu / Tối Đa (Length Min./Max.)1119 Mm / 1963
Chiều Rộng Tối Thiểu / Tối Đa (Width Min./Max.)1411 Mm / 1411
Chiều Cao (Height)939 Mm
Chiều Cao Của Lề Thang (Height Of Lift Threshold)840 Mm

KÍCH THƯỚC BÊN NGOÀI (EXTERIOR SIZES)
Chiều Dài (Length)4970 Mm
Chiều Rộng (Width)1940 Mm
Chiều Cao (Height)1846 Mm
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)2923 Mm
Chiều Rộng Đường Băng Trước (Front Track Width)1689 Mm
Chiều Rộng Đường Băng Sau (Rear Track Width)1685 Mm
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)220 Mm

KÍCH THƯỚC NỘI THẤT (INTERIOR SIZES)
Khoảng Cách Tựa Lưng / Bàn Đạp (Distance Backrest / Pedals)930-1130 Mm
Chiều Cao Đầu Phía Trước (Front Headroom)905-970 Mm
Chiều Dài Tựa Lưng Phía Trước (Front Backrest Length)650 Mm
Chiều Dài Ghế Phía Trước (Front Seat Length)500 Mm
Chiều Cao Vào Xe Phía Trước (Front Entry Height)820 Mm
Chiều Rộng Nội Thất Phía Trước (Front Interior Width)1550 Mm
Khoảng Cách Tựa Lưng Trước / Sau (Distance Backrest Front / Rear)460-870 Mm
Trung Bình Khoảng Cách Tựa Lưng Trước / Sau (Avg. Distance Backrest Front / Rear)
Chiều Cao Đầu Phía Sau (Rear Headroom)980 Mm
Chiều Dài Tựa Lưng (Backrest Length)650 Mm
Chiều Dài Ghế Phía Sau (Rear Seat Length)450 Mm
Chiều Cao Ghế Phía Sau (Rear Seat Height)320 Mm
Chiều Rộng Nội Thất Phía Sau (Rear Interior Width)1520 Mm
Khoảng Cách Giữa Hàng Ghế Thứ 2 Và Thứ 3 (Distance Backrest 2Nd / 3Rd Row Of Seats)670-700 Mm
Độ Cao Trần Hàng Ghế Thứ 3 (3Rd Row Headroom)925 Mm
Độ Dài Tựa Lưng Hàng Ghế Thứ 3 (3Rd Row Backrest Length)690 Mm
Độ Dài Ghế Hàng Ghế Thứ 3 (3Rd Row Seat Length)470 Mm
Độ Cao Ghế Hàng Ghế Thứ 3 (3Rd Row Seat Height)260 Mm
Độ Rộng Nội Thất Hàng Ghế Thứ 3 (3Rd Row Interior Width)1220 Mm

AN TOÀN (SAFETY)
Kết Quả Kiểm Tra Va Chạm (Crash Test Result)*****
Hệ Thống Phanh Chống Bó Cứng (Abs)Có (Yes)
Phân Phối Lực Phanh (Brake Force Distribution)Có (Yes)
Hỗ Trợ Phanh (Brake Assist)Có (Yes)
Hỗ Trợ Phanh Khẩn Cấp (Emergency Braking Assistance)Có (Yes)
Hỗ Trợ Góc Khuất (Blind Spot Assist)N/A
Kiểm Soát Ổn Định (Stability Control)Có (Yes)
Kiểm Soát Lực Kéo (Traction Control)Có (Yes)
Cầu Chuyển Động Hạn Chế Trượt (Limited Slip Differential)Có (Yes)
Túi Khí Lái Xe (Driver'S Airbag)Có (Yes)
Túi Khí Hành Khách (Passenger Airbag)Có (Yes)
Túi Khí Bên Hông (Side Airbags)Yes(Front)
Túi Khí Đầu / Rèm (Head / Curtain Airbags)Yes(Front & Rear)
Túi Khí Đầu Gối Người Lái (Driver'S Knee Airbag)N/A
Hỗ Trợ Đổ Dốc (Hill Assist)Có (Yes)
Hỗ Trợ Giữ Làn Đường (Lane Assist)Có (Yes)
Hỗ Trợ Cảnh Báo Điểm Mù (Blind Spot Assistant)N/A
Cảm Biến Mệt Mỏi (Fatigue Sensor)N/A
Cảm Biến Áp Suất Lốp (Tire Pressure Sensor)Có (Yes)
City ??Safety SystemN/A
Tầm Nhìn Ban Đêm Với Nhận Diện Người (Night Vision With Person Recognition)N/A
Hệ Thống Phát Hiện Va Chạm Trước (Precrash System)N/A
Hỗ Trợ Đèn Pha Cao (High Beam Assistant)€ 150
Nhận Diện Biển Báo Giao Thông (Traffic Sign Recognition)N/A
Hệ Thống Cảnh Báo Va Chạm (Collision Warning System)N/A
Điều Khiển Cân Bằng Tự Động (Automatic Level Control)Có (Yes)

TIỆN NGHI (COMFORT)
Khóa Cửa Trung Tâm (Central Door Locking)Có (Yes)
Khởi Động/Khóa Không Chìa Khóa (Keyless Entry/Start)Yes(Start)
Nút Khởi Động (Start Button)Có (Yes)
Mạch Điều Khiển (Control Circuit)N/A
Kính Cửa Điện (Electric Windows)Yes(Front & Rear)
Trợ Lực Lái (Power Steering)Có (Yes)
Điều Khiển Hành Trình (Cruise Control)Có (Yes)
Điều Hòa Không Khí (Air Conditioning)Yes(Automatically)
Điều Khiển Nhiệt Độ Trái/Phải (Left/Right Temperature Control)Có (Yes)
Cảm Biến Đỗ Xe (Parking Sensors)Yes(Rear)
Camera Lùi (Reverse Camera)€ 440
Máy Đỗ Xe (Parking Machine)€ 780
Phanh Đỗ Điện (Electric Parking Brake)Có (Yes)
Hệ Thống Khởi Động/Tắt Động Cơ (Start / Stop System)Có (Yes)

NỘI THẤT (INTERIOR)
Ghế Điều Chỉnh Độ Cao (Height Adjustment Seat)Yes(Best. & Pass.)
Ghế Hỗ Trợ Động Mạch Cảnh (Lumbar Support Seat)Yes(Best. & Pass.)
Ghế Điều Chỉnh Điện (Electric Adjustment Seat)N/A
Ghế Sưởi (Heated Seats)€ 400
Ghế Thông Gió (Ventilated Seats)N/A
Ghế Thể Thao (Sports Seats)N/A
Vô Lăng Bọc Da (Leather Covered Steering Wheel)Có (Yes)
Vô Lăng Điều Chỉnh Được (Adjustable Steering Wheel)Yes(Height & Amp; Depth)
Vô Lăng Sưởi (Heated Steering Wheel)€ 260
Nội Thất Da (Leather Upholstery)N/A
Tựa Đầu Sau (Rear Headrests)Có (Yes)
Ghế Sau Gập Được (Folding Rear Seats)Yes(In Parts)
Ghế Sau Trượt Được (Sliding Rear Seat)N/A
Cần Chắn Tay Giữa (Center Armrest)Yes(Front)
Gương Chiếu Hậu Trong Tự Động Làm Mờ (Automatically Dimming Interior Mirror)Có (Yes)
Đèn Đọc Sách (Reading Lamp(S))Yes(Front & Rear)
Gương Trang Điểm Được Chiếu Sáng (Illuminated Makeup Mirror)Có (Yes)
Đèn Trang Trí Bảng Điều Khiển Có Thể Điều Chỉnh Được (Adjustable Dashboard Lighting)Có (Yes)
Đồng Hồ Vòng Tua Động Cơ (Tachometer)Có (Yes)
Đồng Hồ Đếm Ngày (Day Counter)Có (Yes)
Đồng Hồ Nhiệt Độ Nước Làm Mát (Cooling Water Temperature Gauge)Có (Yes)
Đồng Hồ Nhiệt Độ Bên Ngoài (Outside Temperature Gauge)Có (Yes)
Máy Tính Bảng (Board Computer)Có (Yes)
Hệ Thống Âm Thanh (Audio System)Có (Yes)
Radio Kỹ Thuật Số (Dab)Có (Yes)
Điều Khiển Âm Thanh Trên Vô Lăng (Steering Wheel Controls For Audio)Có (Yes)
Đầu Vào Âm Thanh (Audio Input)Yes(Aux)
Hệ Thống Định Vị (Navigation System)Yes(With Color Display)
Bluetooth (Bluetooth)Có (Yes)

BÊN NGOÀI (EXTERIOR)
Cần Gạt Nước Có Chế Độ Điều Chỉnh Tần Số (Interval Wiper (S))Yes(With Rain Sensor)
Mâm Xe Hợp Kim (Alloy Wheels)Có (Yes)
Mái Nhà Động / Có Thể Nghiêng Được (Sliding / Tilting Roof)N/A
Cửa Sổ Trời (Panoramic Roof)€ 1.560
Thanh Chắn Trên Nóc Xe (Roof Rails)€ 320
Sơn Kim Loại (Metallic Paint)€ 1.040
Painted BumpersCó (Yes)
Kính Màu (Tinted Glass)Có (Yes)
Kính Riêng Tư Phía Sau (Rear Privacy Glass)€ 470
Gương Chiếu Hậu Điện (Electric Mirrors)Yes(And Heated)
Gương Chiếu Hậu Bên Ngoài Gập Điện (Folding Exterior Mirrors)Có (Yes)
Gương Chiếu Hậu Bên Ngoài Tự Động Làm Mờ (Automatically Dimming Exterior Mirrors)N/A
Đèn Xi Nhan Trên Gương Chiếu Hậu Bên Ngoài (Direction Indicator In Exterior Mirrors)Có (Yes)
Đèn Sương Mù Trước (Front Fog Lights)€ 200
Đèn Tự Động Bật Sáng (Automatically Switching On Lighting)Có (Yes)
Đèn Pha Xenon (Xenon Headlights)N/A
Đèn Pha Led (Led Headlights)€ 1.660
Đèn Hậu Led (Led Rear Lighting)Có (Yes)
Đèn Ban Ngày (Daytime Running Lights)Có (Yes)
Bơm Rửa Đèn Pha (Headlamp Washers)€ 150
Hệ Thống Báo Động (Burglar Alarm)Có (Yes)

DỊCH VỤ VÀ BẢO HÀNH (SERVICE & WARRANTY)
Dịch Vụ (Service)26.000 Km / 1 Year
Bảo Hành Chung (General Warranty)3 Year, 100000 Km
Bảo Hành Thân Xe (Body Warranty)6 Year

LỊCH SỬ GIÁ MỚI (NEW PRICE HISTORY)
New Price 2020€ 108.465
New Price 2019€ 101.865
New Price 2018€ 99.460
New Price 2017€ 98.450

OCCASION PRICES
Giá Xe Đã Qua Sử Dụng Năm 2019 (Occasion Price 2019)€ 0
Occasion Price 2018€ 0
Occasion Price 2017€ 0

COSTS PER MONTH (4 YEARS / 15,000 KM P.J.)
Giảm Giá Trị Sau 4 Năm (4 Years Depreciation)
Thuế Xe Máy (Motor Vehicle Tax)€ 109
Bảo Hiểm (Insurance)€ 184
Chi Phí Nhiên Liệu (Fuel Costs)€ 245
Bảo Dưỡng (Maintenance)€ 73
Tổng Chi Phí (Total Costs)
Tổng Chi Phí Trên Mỗi Km (Total Costs Per Kilometer)

GIÁ / THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG / THUẾ MÔI TRƯỜNG (PRICES / VAT / BPM)
Giá Mới (New Price Tax)€ 106.295
Giá Mua Mới (New Price Roadworthy)€ 107.490
Net Price€ 56.698
Thùng Chứa (Vat)€ 11.907
Bpm (Cố Định)€ 0
Bpm (Co2)€ 40.137

Hình Ảnh - LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016


LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com

LAND ROVER DISCOVERY 2.0 SI4 SE 2016 - cauhinhmay.com