Thông số LENOVO FLEX 4 1580 (80SA0003US) LAPTOP (CORE I5 6TH GEN/8 GB/1 TB/WINDOWS 10) - Cấu hình Laptop - Thông số chi tiết

Thông tin chung - LENOVO FLEX 4 1580 (80SA0003US) LAPTOP (CORE I5 6TH GEN/8 GB/1 TB/WINDOWS 10)


LENOVO FLEX 4 1580 (80SA0003US) LAPTOP (CORE I5 6TH GEN/8 GB/1 TB/WINDOWS 10)
  • Thương hiệu: LENOVO
  • Model: FLEX 4 1580 (80SA0003US) LAPTOP (CORE I5 6TH GEN/8 GB/1 TB/WINDOWS 10)
  • Năm Sản Xuất: -
  • Model (Model): 4 1580 (80sa0003us)
  • Hệ Điều Hành (Operating System): windows 10 home basic
  • Bộ Xử Lý (Processor): intel core i5-6200u (5th gen)
  • Màu Sắc (Colors): black
  • Trọng Lượng (Weight): 1.73 kg
  • Ram (Ram): 8 gb ddr4 ram
  • Bộ Xử Lý Đồ Họa (Graphic Processor): intel hd 520

Thông số chi tiết - LENOVO FLEX 4 1580 (80SA0003US) LAPTOP (CORE I5 6TH GEN/8 GB/1 TB/WINDOWS 10)


TỔNG QUAN (SUMMARY)
Lưu Trữ (Storage)1 Tb Hdd
Bộ Xử Lý (Processor)Intel Core I5 (5Th Gen) Processor
Hiển Thị (Display)14" (35.56 Cm) Display, 1920 X 1080 Px
Ram (Ram)8 Gb Ddr4 Ram

ĐA PHƯƠNG TIỆN (MULTIMEDIA)
Secondary CamrearfacingKhông (No)
Loại Micro (Microphone Type)Internal Microphone
Micro Sẵn Có (Inbuilt Microphone)Có (Yes)
Webcam (Webcam)Có (Yes)
Loa (Speakers)Dual Speakers
Quay Video (Video Recording)Hd 720P

HIỆU SUẤT (PERFORMANCE)
Clockspeed2.3 Ghz
Bộ Xử Lý (Processor)Intel Core I5-6200U (5Th Gen)
Bộ Xử Lý Đồ Họa (Graphic Processor)Intel Hd 520

BỘ NHỚ (MEMORY)
Loại Ram (Ram Type)Ddr4
Memory Layout1 X 8 Gigabyte
Khe Cắm Bộ Nhớ (Memory Slots)1
Tốc Độ Ram (Ram Speed)2133 Mhz
Bộ Nhớ Mở Rộng (Expandable Memory)16 Gb
Dung Tích (Capacity)8 Gb

CHI TIẾT HIỂN THỊ (DISPLAY DETAILS)
Loại Hiển Thị (Display Type)Led
Kích Thước Hiển Thị (Display Size)14 Inches (35.56 Cm)
Độ Phân Giải Màn Hình (Display Resolution)1920 X 1080 Pixels
Màn Hình Cảm Ứng (Display Touchscreen)Có (Yes)
Tính Năng Hiển Thị (Display Features)Full Hd Led Backlit Ips Multi-Touch Display

THIẾT BỊ NGOẠI VI (PERIPHERALS)
Bàn Phím (Keyboard)Standard Notebook Keyboard
Thiết Bị Trỏ (Pointing Device)Touchpad With Multi-Touch Gesture Support
Quét Dấu Vân Tay (Fingerprint Scanner)Không (No)
Optical DriveKhông (No)

THÔNG TIN CHUNG (GENERAL INFORMATION)
Kích Thước Wxhxd (Dimensionswxhxd)335.3 X 231.1 X 20.3  Mm
Loại Hệ Điều Hành (Operating System Type)64-Bit
Trọng Lượng (Weight)1.73 Kg
Hệ Điều Hành (Operating System)Windows 10 Home Basic
Model (Model)4 1580 (80Sa0003Us)
Thương Hiệu (Brand)Lenovo
Màu Sắc (Colors)Black

KẾT NỐI MẠNG (NETWORKING)
Mạng Lan Không Dây (Wireless Lan)802.11 A/B/G/N/Ac
Bluetooth (Bluetooth)Có (Yes)
Phiên Bản Bluetooth (Bluetooth Version)4.1

LƯU TRỮ (STORAGE)
Tốc Độ Hdd (Hdd Speedrpm)5400 Rpm
Hdd Capacity1 Tb
Loại Hdd (Hdd Type)Sata

ẮC QUY (BATTERY)
Nguồn Cấp (Power Supply)41 W Ac Adapter W
Pin (Battery Cell)3 Cell
Loại Pin (Battery Type)Li-Ion

CỔNG (PORTS)
Đầu Đọc Thẻ Sd (Sd Card Reader)Có (Yes)
Cổng Vga (Vga Port)Có (Yes)
Khe Cắm Usb 3.0 (Usb 30 Slots)2
Lỗ Cắm Microphone (Microphone Jack)Có (Yes)
Giắc Cắm Tai Nghe (Headphone Jack)Có (Yes)
Khe Cắm Usb 2.0 (Usb 20 Slots)1

KHÁC (OTHERS)
Gói Hàng (Sales Package)Laptop, Ắc Quy, Ac Adapter, User Guide (Laptop, Battery, Ac Adapter, User Guide)
Warranty1 Year
Khóa Cổng (Lockport)Không (No)