Thông số LENOVO FLEX 6 14 (81EM0008US) LAPTOP (CORE I5 8TH GEN/8 GB/256 GB SSD/WINDOWS 10/2 GB) - Cấu hình Laptop - Thông số chi tiết

Thông tin chung - LENOVO FLEX 6 14 (81EM0008US) LAPTOP (CORE I5 8TH GEN/8 GB/256 GB SSD/WINDOWS 10/2 GB)


LENOVO FLEX 6 14 (81EM0008US) LAPTOP (CORE I5 8TH GEN/8 GB/256 GB SSD/WINDOWS 10/2 GB)
  • Thương hiệu: LENOVO
  • Model: FLEX 6 14 (81EM0008US) LAPTOP (CORE I5 8TH GEN/8 GB/256 GB SSD/WINDOWS 10/2 GB)
  • Năm Sản Xuất: -
  • Model (Model): 14 (81em0008us)
  • Hệ Điều Hành (Operating System): windows 10 professional
  • Bộ Xử Lý (Processor): intel core i5-8250u (8th gen)
  • Màu Sắc (Colors): onyx black
  • Trọng Lượng (Weight): 1.66 kg
  • Ram (Ram): 8 gb ddr4 ram
  • Bộ Xử Lý Đồ Họa (Graphic Processor): nvidia geforce mx130

Thông số chi tiết - LENOVO FLEX 6 14 (81EM0008US) LAPTOP (CORE I5 8TH GEN/8 GB/256 GB SSD/WINDOWS 10/2 GB)


TỔNG QUAN (SUMMARY)
Lưu Trữ (Storage)256 Gb Ssd
Bộ Xử Lý (Processor)Intel Core I5 (8Th Gen) Processor
Hiển Thị (Display)14" (35.56 Cm) Display, 1920 X 1080 Px
Ram (Ram)8 Gb Ddr4 Ram

ĐA PHƯƠNG TIỆN (MULTIMEDIA)
Secondary CamrearfacingKhông (No)
Loại Micro (Microphone Type)Dual Array Digital Microphone
Micro Sẵn Có (Inbuilt Microphone)Có (Yes)
Công Nghệ Âm Thanh (Sound Technologies)Dolby Audio Premium
Webcam (Webcam)Có (Yes)
Giải Pháp Âm Thanh (Audio Solution)Harman Kardon
Loa (Speakers)Stereo Speakers
Quay Video (Video Recording)Hd 720P

HIỆU SUẤT (PERFORMANCE)
Clockspeed1.6 Ghz
Bộ Xử Lý Đồ Họa (Graphic Processor)Nvidia Geforce Mx130
Bộ Xử Lý (Processor)Intel Core I5-8250U (8Th Gen)
Bộ Nhớ Đồ Họa (Graphics Memory)2 Gb

BỘ NHỚ (MEMORY)
Loại Ram (Ram Type)Ddr4
Memory Layout1 X 8 Gigabyte
Khe Cắm Bộ Nhớ (Memory Slots)1
Tốc Độ Ram (Ram Speed)2133 Mhz
Bộ Nhớ Mở Rộng (Expandable Memory)16 Gb
Dung Tích (Capacity)8 Gb

CHI TIẾT HIỂN THỊ (DISPLAY DETAILS)
Loại Hiển Thị (Display Type)Led
Kích Thước Hiển Thị (Display Size)14 Inches (35.56 Cm)
Độ Phân Giải Màn Hình (Display Resolution)1920 X 1080 Pixels
Màn Hình Cảm Ứng (Display Touchscreen)Có (Yes)
Tính Năng Hiển Thị (Display Features)Full Hd Led Backlit Ips Multi-Touch Display

THIẾT BỊ NGOẠI VI (PERIPHERALS)
Bàn Phím (Keyboard)Standard Notebook Keyboard
Thiết Bị Trỏ (Pointing Device)Touchpad With Multi-Touch Gesture Support
Quét Dấu Vân Tay (Fingerprint Scanner)Có (Yes)
Optical DriveKhông (No)

THÔNG TIN CHUNG (GENERAL INFORMATION)
Kích Thước Wxhxd (Dimensionswxhxd)327.7 X 228.6 X 17.8  Mm
Loại Hệ Điều Hành (Operating System Type)64-Bit
Trọng Lượng (Weight)1.66 Kg
Hệ Điều Hành (Operating System)Windows 10 Professional
Model (Model)14 (81Em0008Us)
Thương Hiệu (Brand)Lenovo
Màu Sắc (Colors)Onyx Black

KẾT NỐI MẠNG (NETWORKING)
Mạng Lan Không Dây (Wireless Lan)802.11 A/B/G/N/Ac
Bluetooth (Bluetooth)Có (Yes)
Phiên Bản Bluetooth (Bluetooth Version)4.1

LƯU TRỮ (STORAGE)
Dung Lượng Ssd (Ssd Capacity)256 Gb

ẮC QUY (BATTERY)
Tuổi Thọ Pin (Battery Life)8 Hrs
Nguồn Cấp (Power Supply)45 W Ac Adapter W
Pin (Battery Cell)4 Cell
Loại Pin (Battery Type)Li-Po

CỔNG (PORTS)
Đầu Đọc Thẻ Sd (Sd Card Reader)Có (Yes)
Khe Cắm Usb 3.0 (Usb 30 Slots)2
Lỗ Cắm Microphone (Microphone Jack)Có (Yes)
Giắc Cắm Tai Nghe (Headphone Jack)Có (Yes)

KHÁC (OTHERS)
Gói Hàng (Sales Package)Laptop, Ắc Quy, Ac Adapter, User Guide (Laptop, Battery, Ac Adapter, User Guide)
Warranty1 Year
Khóa Cổng (Lockport)Không (No)