Thông số Lenovo Tab 4 8 16GB LTE – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Lenovo Tab 4 8 16GB LTE
Lenovo Tab 4 8 16GB LTE
  • Thương hiệu: Lenovo
  • Tên: Lenovo Tab 4 8 16GB LTE
  • Model: tab 4 8 16gb lte
  • Hệ Điều Hành: android v7.0 (nougat)
  • Bộ Xử Lý: quad core, 1.4 ghz, cortex a53
  • Trọng Lượng: 310 grams
  • Ram: 2 gb
  • Độ Phân Giải: 2 mp primary camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất snapdragon 425
Máy Ảnh 5 mp
Pin 4850 mah
Hiển Thị 8.0″ (20.32 cm)
Launch Date In India september 14, 2017 (official)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác light sensor, proximity sensor, Gia Tốc Kế
Cảm Biến Dấu Vân Tay no
CHUNG
Sạc Nhanh no
Hệ Điều Hành android v7.0 (nougat)
Số Lượng Khe Sim dual sim, gsm+gsm
Model tab 4 8 16gb lte
Ngày Ra Mắt september 14, 2017 (official)
Thương Hiệu lenovo
Kích Thước Sim sim1: nano sim2: nano
Mạng 4g: available (supports indian bands), 3g: available, 2g: available
Cảm Biến Dấu Vân Tay no
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Audio Features dolby atmos
Đài Phát Thanh Fm yes
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Loa Ngoài yes
HIỆU SUẤT
Chipset qualcomm snapdragon 425 msm8917
Đồ Họa adreno 308
Bộ Xử Lý quad core, 1.4 ghz, cortex a53
Ram 2 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 124 mm
Trọng Lượng 310 grams
Độ Dày 8.2 mm
Chiều Cao 211 mm
Màu Sắc black, white
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị ips lcd
Kích Thước Màn Hình 8.0 inches (20.32 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 800 x 1280 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 71.17 %
Mật Độ Điểm Ảnh 189 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 16 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 128 gb
MÁY ẢNH
Tự Động Lấy Nét no
Độ Phân Giải 2 mp primary camera
Tính Năng Camera digital zoom, face detection, touch to focus
Ổn Định Hình Ảnh Quang Học no
Độ Phân Giải Hình Ảnh 2592 x 1944 pixels
Đèn Flash no
PIN
User Replaceable no
Loại li-ion
Sức Chứa 4850 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, b/g/n
Tính Năng Wifi mobile hotspot
Bluetooth yes v4.0
Gọi Thoại yes
Kết Nối Usb microusb 2.0
Nfc no
Hỗ Trợ Mạng 4g (supports indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 4g bands:td-lte 2600(band 38) / 2300(band 40) fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 900(band 8) / 850(band 5) / 800(band 20)3g bands: umts 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz gprs:available edge:available
Kích Thước Sim sim1: nano, sim2: nano
Sim 2 2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz