Thông số Lenovo Tab P10 – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Lenovo Tab P10
Lenovo Tab P10
  • Thương hiệu: Lenovo
  • Tên: Lenovo Tab P10
  • Model: tab p10
  • Hệ Điều Hành: android v8.0 (oreo)
  • Bộ Xử Lý: octa core, 1.8 ghz, cortex a53
  • Trọng Lượng: 440 grams
  • Ram: 4 gb
  • Độ Phân Giải: 5 mp primary camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất snapdragon 450
Máy Ảnh 8 mp
Pin 7000 mah
Hiển Thị 10.1″ (25.65 cm)
Launch Date In India september 27, 2019 (official)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác light sensor, Gia Tốc Kế
Fingerprint Sensor Position front
Cảm Biến Dấu Vân Tay yes
CHUNG
Hệ Điều Hành android v8.0 (oreo)
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model tab p10
Ngày Ra Mắt september 27, 2019 (official)
Thương Hiệu lenovo
Kích Thước Sim sim1: nano
Mạng 4g: available (supports indian bands), 3g: available, 2g: available
Cảm Biến Dấu Vân Tay yes
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Đài Phát Thanh Fm yes
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Audio Features dolby atmos
HIỆU SUẤT
Chipset qualcomm snapdragon 450
Đồ Họa adreno 506
Bộ Xử Lý octa core, 1.8 ghz, cortex a53
Kiến ​​Trúc 64 bit
Ram 4 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 167 mm
Trọng Lượng 440 grams
Độ Dày 7 mm
Chiều Cao 242 mm
Màu Sắc aurora black, sparkling white
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị ips lcd
Kích Thước Màn Hình 10.1 inches (25.65 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1200 x 1920 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 73.44 %
Mật Độ Điểm Ảnh 224 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 64 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 256 gb
MÁY ẢNH
Cảm Biến cmos image sensor
Tự Động Lấy Nét yes
Độ Phân Giải 5 mp primary camera
Tính Năng Camera fixed focus
Độ Phân Giải Hình Ảnh 3264 x 2448 pixels
Đèn Flash yes led flash
PIN
User Replaceable no
Loại li-polymer
Sức Chứa 7000 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, a/ac/b/g/n
Tính Năng Wifi mobile hotspot
Bluetooth yes v4.2
Kết Nối Usb mass storage device, usb charging
Hỗ Trợ Mạng 4g (supports indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 4g bands:td-lte 2600(band 38) / 2300(band 40) fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 900(band 8) / 850(band 5) / 850(band 19) / 800(band 20)3g bands: umts 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz gprs:available edge:available
Kích Thước Sim sim1: nano