Thông số Lenovo Thinkpad X390 (20SCS01H00) Laptop (Core i7 10th Gen/16 GB/512 GB SSD/Windows 10) – Laptop – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Lenovo Thinkpad X390 (20SCS01H00) Laptop (Core i7 10th Gen/16 GB/512 GB SSD/Windows 10)
Lenovo Thinkpad X390 (20SCS01H00) Laptop (Core i7 10th Gen/16 GB/512 GB SSD/Windows 10)
  • Thương hiệu: Lenovo
  • Tên: Lenovo Thinkpad X390 (20SCS01H00) Laptop (Core i7 10th Gen/16 GB/512 GB SSD/Windows 10)
  • Model: x390 (20scs01h00)
  • Hệ Điều Hành: windows 10 professional
  • Bộ Xử Lý: intel core i7-10510u (10th gen)
  • Màu Sắc: black
  • Trọng Lượng: 1.29 kg
  • Ram: 16 gb ddr4 ram
  • Bộ Xử Lý Đồ Họa: intel uhd
TỔNG QUAN
Lưu Trữ 512 gb ssd
Bộ Xử Lý intel core i7 (10th gen) processor
Hiển Thị 13.3″ (33.78 cm) display, 1920 x 1080 px
Ram 16 gb ddr4 ram
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Secondary Camrearfacing no
Loại Micro internal microphone
Micro Sẵn Có yes
Công Nghệ Âm Thanh dolby audio premium
Webcam yes
Loa dual speakers
Quay Video 720p hd
HIỆU SUẤT
Clockspeed 1.8 ghz
Bộ Xử Lý intel core i7-10510u (10th gen)
Bộ Xử Lý Đồ Họa intel uhd
BỘ NHỚ
Loại Ram ddr4
Memory Layout 1×16 gigabyte
Khe Cắm Bộ Nhớ 1
Tốc Độ Ram 2666 mhz
Sức Chứa 16 gb
CHI TIẾT HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị led
Kích Thước Hiển Thị 13.3 inches (33.78 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1920 x 1080 pixels
Màn Hình Cảm Ứng no
Tính Năng Hiển Thị full hd led anti-glare display
Mật Độ Điểm Ảnh 166 ppi
THIẾT BỊ NGOẠI VI
Bàn Phím standard notebook keyboard
Thiết Bị Trỏ touchpad with multi-touch gestures enabled
Quét Dấu Vân Tay no
Optical Drive no
THÔNG TIN CHUNG
Kích Thước Wxhxd 312 x 217 x 17  mm
Loại Hệ Điều Hành 64-bit
Trọng Lượng 1.29 kg
Hệ Điều Hành windows 10 professional
Model x390 (20scs01h00)
Thương Hiệu lenovo
Màu Sắc black
KẾT NỐI MẠNG
Mạng Lan Không Dây 802.11 a/b/g/n/ac
Bluetooth yes
Phiên Bản Bluetooth 5.0
LƯU TRỮ
Dung Lượng Ssd 512 gb
PIN
Nguồn Cấp 65 w ac adapter w
Pin 6 cell
Loại Pin li-ion
CỔNG
Lỗ Cắm Microphone yes
Đầu Đọc Thẻ Sd yes
Giắc Cắm Tai Nghe yes
KHÁC
Gói Hàng laptop, Pin, ac adapter, user guide
Warranty 1 year