Thông số LG NANO91 55 (139.7CM) 4K NANOCELL TV 55NANO91TNA - Tivi - Thông số chi tiết

Thông tin chung - LG NANO91 55 (139.7CM) 4K NANOCELL TV 55NANO91TNA


LG NANO91 55 (139.7CM) 4K NANOCELL TV 55NANO91TNA
  • Thương hiệu: LG
  • Model: NANO91 55 (139.7CM) 4K NANOCELL TV 55NANO91TNA
  • Năm Sản Xuất: -
  • Model (Model): 55NANO91TNA
  • Độ Phân Giải (Resolution): Ultra HD 3840 x 2160

Thông số chi tiết - LG NANO91 55 (139.7CM) 4K NANOCELL TV 55NANO91TNA


CHUNG (GENERAL)
Thương Hiệu (Brand)Lg
Model (Model)55Nano91Tna
Warranty1 Year Warranty On Product
Box Contents1 Led Tv, Thủ Công (Manual), Điều Khiển Từ Xa, Smart Remote
Giá Tại Ấn Độ (Price In India)128900

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Led
Kích Thước Đường Chéo (Size Diagonal)55 Inch
Độ Phân Giải (Resolution)Ultra Hd 3840 X 2160
Loại Led Đèn Nền (Led Backlight Type)Direct Led
Tốc Độ Làm Tươi (Refresh Rate)100 Hz
Tỷ Lệ Khung Hình (Aspect Ratio)16:09
Góc Nhìn Ngang (Horizontal Viewing Angles)178 Degrees
Góc Nhìn Dọc (Vertical Viewing Angles)178 Degrees
Tv Cong (Curved Tv)Không (No)
Tivi Siêu Mỏng (Ultra Slim Tv)Không (No)
Các Tính Năng Hiển Thị Khác (Other Display Features)4K Nanocell

THIẾT KẾ VẬT LÍ (PHYSICAL DESIGN)
Màu Sắc (Colour)Black
Trọng Lượng Không Có Đế (Weight Without Stand)20 Kg
Trọng Lượng Đứng (Weight With Stand)18 Kg
Kích Thước Với Chân Đế Wxhxd (Dimensions With Stand Wxhxd)1254.9 X 1237.4 X 482.8 Mm
Kích Thước Không Có Chân Đế Wxhxd (Dimensions Without Stand Wxhxd)1254.9 X 748.3 X 221 Mm
Màu Đứng (Stand Colour)Black

VIDEO (VIDEO)
Định Dạng Tiếp Nhận Truyền Hình Analog (Analog Tv Reception Formats)Pal, Ntsc, Secam
Định Dạng Video Được Hỗ Trợ (Video Formats Supported)Mp4, Mkv, Avi, 3Gp, Wmv
Định Dạng Hình Ảnh Được Hỗ Trợ (Image Formats Supported)Mp4, Mkv, Avi, 3Gp, Flv

ÂM THANH (AUDIO)
Loại Âm Thanh (Sound Type)2.0,Stereo
Định Dạng Âm Thanh Được Hỗ Trợ (Audio Formats Supported)Ac3(Dolby Digital), Dts, Mp3
Số Loa (No Of Speakers)2
Đầu Ra Trên Mỗi Loa (Output Per Speaker)10 W
Tổng Công Suất Loa (Total Speaker Output)20 W
Các Tính Năng Âm Thanh Thông Minh Khác (Other Smart Audio Features)Auto Volume Leveller: Balance

CỔNG KẾT NỐI (CONNECTIVITY PORTS)
Cổng Usb (Usb Ports)2
Hỗ Trợ Usb (Usb Supports)Âm Thanh, Video, Image (Audio, Video, Image)
Cổng Hdmi (Hdmi Ports)4
Cổng Đầu Ra Tai Nghe (Headphonespeaker Output Ports)1
Cổng Đồng Trụ Đầu Vào Rf (Rf Input Analog Coaxial Ports)1
Ổ Cắm Ethernet (Ethernet Sockets)1

TÍNH NĂNG THÔNG MINH (SMART TV FEATURES)
Tv Thông Minh (Smart Tv)Có (Yes)
Bluetooth (Bluetooth)Có (Yes)
Loại Bộ Xử Lý (Processor Type)Gen3 Ai Processor 4K
Ứng Dụng Sẵn Có (Inbuilt Apps)Có (Yes)

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA (REMOTE)
Universal Control PresentCó (Yes)
Truy Cập Internet (Internet Access)Có (Yes)
Các Tính Năng Từ Xa Khác (Other Remote Features)Magic Remote

NGUỒN CẤP (POWER SUPPLY)
Yêu Cầu Điện Áp (Voltage Requirement)220 - 240 V
Yêu Cầu Tần Số (Frequency Requirements)50 - 60 Hz
Mức Tiêu Thụ Điện Năng (Power Consmption Running)140 W
Dự Phòng Điện Năng (Power Consmption Standby)0.5 W
Chế Độ Tiết Kiệm Năng Lượng (Power Saving Mode)Có (Yes)