Thông số MATCHLESS G3LCT - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - MATCHLESS G3LCT

  • Thương hiệu: MATCHLESS
  • Model: G3LCT
  • Năm Sản Xuất: -
  • Năm Sản Xuất (Year): 1956 - 58
  • Top speed: 212 km/h / 75 mph
  • Hộp Số (Transmission): 4-speed burman (from 1956: 4-speed amc)
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 litres / 4.5 us gal

Thông số chi tiết - MATCHLESS G3LCT


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Matchless G3Lct
Năm Sản Xuất (Year)1956 - 58
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder, Ohv
Dung Tích (Capacity)347 Cc / 21.2 Cub In.
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)69 X 93 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)6.5:1 (From 1956: 7.5:1)
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Dry Sump
Ống Xả (Exhaust)Single, Chrome Silencer
Hệ Thống Nhiên Liệu (Fuel System)Amal 76 Carburetor 1-1/16 (From 1956: Amal Monobloc, 1-1/16)
Electrical SystemMagneto Ignition, Lucas Dynamo, 6V Battery (From 1956:Coil Ignition, Lucas Alternator, 6V Battery)
Khởi Động (Starting)Kick
Maximum Power11.9 Kw / 16 Hp @ 5600 Rpm (From 1956: 14.1 Kw / 19 Hp @ 5750 Rpm)
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multi-Plate
Hộp Số (Transmission)4-Speed Burman (From 1956: 4-Speed Amc)
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Single Down Tube
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Fork
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swingarm, Amc Units (From 1956: Swingarm, Girling Units)
Phanh Trước (Front Brakes)Drum
Phanh Sau (Rear Brakes)Drum
Front Tyres3.25 X 19" Dunlop K70 (From 1956: 3.60 X 19" Dunlop K70)
Rear Tyres3.50 X 19", Dunlop K70 (From 1956: 3.25 X 19", Avon Sm)
Bánh Xe (Wheels)Steel, Laced Wire Spokes
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1436 Mm / 56.5"
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)800 Mm / 31.5"
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)165 Mm / 6.5" (From 1956: 178 Mm / 7.0"
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)179 Kg / 395 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Litres / 4.5 Us Gal
Dung Tích Dầu (Oil Capacity)2.3 Litres / 2.4 Us Qts
Average Fuel Consumption3.3 L/100Km / 30 Km/L / 71 Us Mpg
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)212 Km/H / 75 Mph

Hình Ảnh - MATCHLESS G3LCT


MATCHLESS G3LCT - cauhinhmay.com

MATCHLESS G3LCT - cauhinhmay.com

MATCHLESS G3LCT - cauhinhmay.com