Thông số MATCHLESS G80, G80C, G80 CS, G80S - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - MATCHLESS G80, G80C, G80 CS, G80S

  • Thương hiệu: MATCHLESS
  • Model: G80, G80C, G80 CS, G80S
  • Năm Sản Xuất: -
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 21 kw / 28 hp @ 5600 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1946 - 66
  • Top speed: 126 km/h / 78 mph
  • Hộp Số (Transmission): 4-speed

Thông số chi tiết - MATCHLESS G80, G80C, G80 CS, G80S


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Matchless G80, G80C, G80 Cs, G80S
Năm Sản Xuất (Year)1946 - 66
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder,  Pushrod
Dung Tích (Capacity)498 Cc / 30.3 Cub In.
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)82.5 X 93 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)1946 Onwards: 5.9:1 From 1956: 7.3:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Dry Sump With External Oil Tank
Ống Xả (Exhaust)Single, Right Side
Hệ Thống Nhiên Liệu (Fuel System)Amal 27 Mm Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Magneto
Khởi Động (Starting)Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)21 Kw / 28 Hp @ 5600 Rpm
Hộp Số (Transmission)4-Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Duplex Frame
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)G80L: Teledraulic Fork G80: Girder Fork
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)G80: None, Springloaded Saddle G80S : Swingarm, Springloaded
Phanh Trước (Front Brakes)Drum
Phanh Sau (Rear Brakes)Drum
Bánh Xe (Wheels)Steel, Wire Spokes
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1397 Mm / 55.0 In.
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)177 Kg  / 390 Lbs
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)126 Km/H / 78 Mph

Hình Ảnh - MATCHLESS G80, G80C, G80 CS, G80S


MATCHLESS G80, G80C, G80 CS, G80S - cauhinhmay.com

MATCHLESS G80, G80C, G80 CS, G80S - cauhinhmay.com

MATCHLESS G80, G80C, G80 CS, G80S - cauhinhmay.com