Thông số MV AGUSTA 125 SCRAMBLER - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - MV AGUSTA 125 SCRAMBLER

  • Thương hiệu: MV
  • Model: AGUSTA 125 SCRAMBLER
  • Năm Sản Xuất: -
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 7.4 kw / 10 hp @ 8000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1967 - 69
  • Lốp Trước (Front Tyre): 2 75- 18
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 3.25-19
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 13 litres / 3.4 us gal

Thông số chi tiết - MV AGUSTA 125 SCRAMBLER


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Mv Agusta 125 Scrambler
Năm Sản Xuất (Year)1967 - 69
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder, Pushrod, 2 Valve
Dung Tích (Capacity)123.5 Cc / 7.5 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)53 X 56 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.0:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)22Mm Carburettor
Hệ Thống Điện (Ignition)Fywheel - Magneto
Khởi Động (Starting)Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)7.4 Kw / 10 Hp @ 8000 Rpm
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Open Double Cradle Tubular And Pressed Steel
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Hydraulic Fork
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swingarm With Hydraulic Shocks
Phanh Trước (Front Brakes)180Mm Drum
Phanh Sau (Rear Brakes)150Mm Drum
Lốp Trước (Front Tyre)2 75- 18
Lốp Sau (Rear Tyre)3.25-19
Kích Thước (Dimensions)Length  2060 Mm / 81.1 In Width    640 Mm / 25.1 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1330 Mm / 53.2 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)99 Kg / 219 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)13 Litres / 3.4 Us Gal

Hình Ảnh - MV AGUSTA 125 SCRAMBLER


MV AGUSTA 125 SCRAMBLER - cauhinhmay.com