Thông số MV AGUSTA 250 SCRAMBLER B - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - MV AGUSTA 250 SCRAMBLER B

  • Thương hiệu: MV
  • Model: AGUSTA 250 SCRAMBLER B
  • Năm Sản Xuất: -
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 19 hp /  @ 7000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1967 - 69
  • Lốp Trước (Front Tyre): 2.75- 18
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 3.25- 18
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 13 litres / 3.4 us gal

Thông số chi tiết - MV AGUSTA 250 SCRAMBLER B


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Mv Agusta 250 Scrambler B
Năm Sản Xuất (Year)1967 - 69
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Parallel Twin, Pushrod, 2 Valve Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)247
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)53 X 56 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.0:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)2X 22 Mm Carburettor
Hệ Thống Điện (Ignition)Dynamo
Khởi Động (Starting)Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)19 Hp /  @ 7000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multiple Plate Clutch
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Single Beam Tubular And Pressed Steel
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Hydraulic Fork
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swingarm With Hydraulic Shocks
Phanh Trước (Front Brakes)180Mm Drum
Phanh Sau (Rear Brakes)150Mm Drum
Lốp Trước (Front Tyre)2.75- 18
Lốp Sau (Rear Tyre)3.25- 18
Kích Thước (Dimensions)Length: 1960 Mm / 77.1 In Width:    620 Mm / 24.4 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1300 Mm / 51.2 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)142 Kg / 313 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)13 Litres / 3.4 Us Gal

Hình Ảnh - MV AGUSTA 250 SCRAMBLER B


MV AGUSTA 250 SCRAMBLER B - cauhinhmay.com