Thông số MV AGUSTA BRUTALE 675 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - MV AGUSTA BRUTALE 675

  • Thương hiệu: MV
  • Model: AGUSTA BRUTALE 675
  • Năm Sản Xuất: 2016
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 84.5 kw / 113 hp @ 12500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2016
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70-zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55-zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17.5 litres / 4.6  us  gal

Thông số chi tiết - MV AGUSTA BRUTALE 675


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Mv Agusta Brutale 675
Năm Sản Xuất (Year)2016
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Three Cylinder. Dohc, 4 Valve Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)675 Cc / 41.2 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)79 X 45.9 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.0:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Integrated Ignition - Injection System With Three Injectors Engine Control Unit Eldor Em2.0, Throttle Body Full Drive By Wire Mikuni, Pencil-Coil With Ion-Sensing Technology, Control Of Detonation And Misfire Torque Control With Four Maps, Traction Control With Eight Levels Of Intervention
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Cdi
Vôn (Voltage)12 V
Máy Phát Điện (Alternator)350 W @ 5000 Rpm
Ắc Quy (Battery)12 V - 8.6 Ah
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)84.5 Kw / 113 Hp @ 12500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)71 Nm / 7.24 Kg-M @ 10600 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multiple Discs, Cable Operated
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St : 1/14.493 2Nd: 1/10.821 3Rd: 1/9.053 4Th: 1/8.040 5Th: 1/7.274 6Th: 1/6.712
Tỷ Số Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive Ratio)16/43
Khung Xe (Frame)Als Steel Tubular Trellis, Rear Swing Arm Pivot Plates: Material Aluminium Alloy
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43Mm“Upside - Telescopic Hydraulic Fork,
Front Wheel Traval125 Mm / 4.9 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Progressive, Single Shock Absorber With Spring Preload Adjustment
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)123 Mm / 4.8 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 320Mm Floating Discs 4 Pistons Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220Mm Disc Single Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70-Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55-Zr17
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)95 Mm / 3.74 In.
Kích Thước (Dimensions)Length 2085 Mm / 82.0 In Width 725 Mm / 28.5 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1380 Mm / 54.3 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)812 Mm  /  31.9 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)149 Mm / 5.8 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)163 Kg  /  358 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17.5 Litres / 4.6  Us  Gal

Hình Ảnh - MV AGUSTA BRUTALE 675


MV AGUSTA BRUTALE 675 - cauhinhmay.com

MV AGUSTA BRUTALE 675 - cauhinhmay.com

MV AGUSTA BRUTALE 675 - cauhinhmay.com

MV AGUSTA BRUTALE 675 - cauhinhmay.com