Thông số MV AGUSTA F-4 312 1-1 / F4 1000R 312 1+1 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - MV AGUSTA F-4 312 1-1 / F4 1000R 312 1+1

  • Thương hiệu: MV
  • Model: AGUSTA F-4 312 1-1 / F4 1000R 312 1+1
  • Năm Sản Xuất: 2008
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 134 kw / 183 hp @ 12400 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2008 - 09
  • Top speed: 312 km/h  /  194 mp/h
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 21 litres / 5.5 us gal

Thông số chi tiết - MV AGUSTA F-4 312 1-1 / F4 1000R 312 1+1


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Mv Agusta F-4 312 1-1 / F4 1000R 312 1+1
Năm Sản Xuất (Year)2008 - 09
Dung Tích (Capacity)998 Cc / 60.9 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)76 X 55 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)13.0:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Weber Marelli” 1,6 M Ignition - Injection Integrated System
Hệ Thống Điện (Ignition)Weber Marelli 5Sm Ignition
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)134 Kw / 183 Hp @ 12400 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)115 Nm / 84.8 Lb-Ft @ 10000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multiple Discs, Cable Operated
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St Speed 13/38 126,5 Km/H (78.5 Mph) At 13000 Rpm 2Nd Speed 16/34 174,1 Km/H (108.1 Mph) At 13000 Pm 3Rd Speed 18/32 208,1 Km/H (129.2 Mph) At 13000 Rpm 4Th Speed 20/30 246,6 Km/H (153.1 Mph) At 13000 Rpm 5Th Speed 22/29 280,6 Km/H (174.2 Mph) At 13000 Rpm 6Th Speed 21/25 Over 300 Km/H (186.0 Mph) At 13000 Rpm
Final Velocity Ratio15X40
Khung Xe (Frame)Crmo Steel Tubular Trellis
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)50Mm Marzocchi Forks
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Progressive, Single Shock Absorber With Rebound And Compression High Speed / Low Speed Damping And Spring Preload  Hydraulic Control.
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 310Mm Discs 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 210Mm Disc 4 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 Zr17
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)104 Mm / 4.1 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2007 Mm / 79.0 In Width 685 Mm / 26.9 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1408 Mm / 55.4 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)810 Mm / 31.8 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)130 Mm / 5.1 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)193 Kg / 425 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)21 Litres / 5.5 Us Gal
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)312 Km/H  /  194 Mp/H

Hình Ảnh - MV AGUSTA F-4 312 1-1 / F4 1000R 312 1+1


MV AGUSTA F-4 312 1-1 / F4 1000R 312 1+1 - cauhinhmay.com

MV AGUSTA F-4 312 1-1 / F4 1000R 312 1+1 - cauhinhmay.com