Thông số MV AGUSTA F4RR CORSACORTA - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - MV AGUSTA F4RR CORSACORTA

  • Thương hiệu: MV
  • Model: AGUSTA F4RR CORSACORTA
  • Năm Sản Xuất: 2012
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 147,7 kw / 198 hp @ 13400 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2012
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 -zr 17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/55 -zr 17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 litres / 4.49 us gal

Thông số chi tiết - MV AGUSTA F4RR CORSACORTA


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Mv Agusta F4Rr Corsacorta
Năm Sản Xuất (Year)2012
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder. Dohc, Radial Valve, 4 Radial Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)998 Cc / 60.9 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)78 X 50.9 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)13.4:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Cooling With Separated Liquid And Oil Radiators
Engine ManagementMagneti Marelli Iaw 7Bm Ignition – Injection Integrated System With Mikuni Throttle Body; Induction Discharge Electronic Ignition; Sequential Timed “Multipoint” Electronic Injection ; Variable Height Intake Ducts With Torque Shift System (Tss)
Máy Phát Điện (Alternator)350 W At 5000 R.P.M.
Ắc Quy (Battery)12 V - 8.6 Ah
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)147,7 Kw / 198 Hp @ 13400 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)114 Nm / 11.4 Kgm @ 9200 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multi – Disc With Mechanical Anti-Surging Device And Brembo Radial Master Cylinder
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St Speed* 14/37 134.1 Km/H 83.3 Mph @ 13700 Rpm  2Nd Speed* 16/33 171.8 Km/H 106.7 Mph @ 13700 Rpm  3Rd Speed* 18/31 205.8 Km/H 127.8 Mph @ 13700 Rpm   4Th Speed* 20/30 236.3 Km/H 146.7 Mph @ 13700 Rpm   5Th Speed* 22/29 268.9 Km/H 167.0 Mph @ 13700 Rpm  6Th Speed* 21/25 297.6 Km/H 184.8 Mph @ 13700 Rpm
Khung Xe (Frame)Crmo Steel Tubular Trellis (Tig Welded)  Rear Swing Arm Pivot Plates: Material Aluminium Alloy - Adjustable Swingarm Pivot Height
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43Mm “Upside - Down” Öhlins Telescopic Hydraulic Fork With Rebound-Compression Damping And Spring Preload External And Separate Adjustment
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.3 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Öhlins Ttx Progressive, Single Shock Absorber With Rebound And Compression Damping And Spring Preload Adjustment Single Sided Swing Arm: Material Aluminium Alloy
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)120 Mm / 4.3 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 320Mm Discs 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 210Mm Disc 4 Piston Caliper
Rim FrontForged Aluminium Alloy 3.50 " X 17 "
Rim RearForged Aluminium Alloy 6.00 " X 17 "
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 -Zr 17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/55 -Zr 17
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)100,4 Mm / 3.9 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2100 Mm / 82.6 In Width 750 Mm / 29.5 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1430 Mm / 56.2 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)830 Mm /  32.66 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)115 Mm / 4.52 In.
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)192 Kg / 423 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Litres / 4.49 Us Gal

Hình Ảnh - MV AGUSTA F4RR CORSACORTA


MV AGUSTA F4RR CORSACORTA - cauhinhmay.com

MV AGUSTA F4RR CORSACORTA - cauhinhmay.com

MV AGUSTA F4RR CORSACORTA - cauhinhmay.com

MV AGUSTA F4RR CORSACORTA - cauhinhmay.com

MV AGUSTA F4RR CORSACORTA - cauhinhmay.com

MV AGUSTA F4RR CORSACORTA - cauhinhmay.com