Thông số MV AGUSTA STRADALE 800 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - MV AGUSTA STRADALE 800

  • Thương hiệu: MV
  • Model: AGUSTA STRADALE 800
  • Năm Sản Xuất: 2017
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 84.5 kw / 115 hp @ 11000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2017
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 - zr 17 m/c (58 w)
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 - zr 17 m/c (73 w)
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 16 litres  / 4.28 us gal

Thông số chi tiết - MV AGUSTA STRADALE 800


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Mv Agusta Stradale 800
Năm Sản Xuất (Year)2017
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Three Cylinder. Dohc, 4 Valve Per Cylinder,
Dung Tích (Capacity)798 Cc / 48.7 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)79 X 54.3 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)13.3:1
Engine Management SystemIntegrated Ignition - Injection System Mvics (Motor & Vehicle Integrated Control System) With Three Injectors. Engine Control Unit Eldor Nemo Em2.0, Throttle Body Full Drive By Wire Mikuni Ø 47.0 Pencil-Coil Eldor With Ion-Sensing Technology, Control Of Detonation And Misfire. Torque Control With Four Maps, Traction Control With Eight Levels Of Intervention Electronic Quick Shift Mv Eas 2.0 (Electro
Hệ Thống Điện (Ignition)Multipoint Electronic Injection
Khởi Động (Starting)Electric
Ắc Quy (Battery)Perfdrftifince
Máy Phát Điện (Alternator)350 Wat 5000 R.P.M. 12V-8.6Ah
Công Suất Cực Đại (Max Power)84.5 Kw / 115 Hp @ 11000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)78.5 Nm / 8.0 Kgm @ 9000 Rpm.
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multi-Disc With Mechanical Drive Cassette Style
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 13/37  2Nd 16/34  3Rd 18/32  4Th 19/30  5Th  21/30  6Th 22/29
Tỷ Số Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive Ratio)16/41
Khung Xe (Frame)Als Steel Tubular Trellis (Mag Welded) Rear Swing Arm Pivot Plates Material Aluminium Alloy
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43Mm Marzocchi “Upside Down” Telescopic Hydraulic Fork With Rebound-Compression Damping And Spring Preload External And Separate Adjustment
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)150 Mm / 5.6 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Progressive Sachs, Single Shock Absorber With Rebound And Compression Damping And Spring Preload Adjustment Single Sided Swing Arm Material Aluminium Alloy
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)150 Mm / 5.6 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 320Mm Floating Discs 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220Mm Disc 2 Piston Caliper
Abs SystemBosch 9 Plus With Rlm (Rear Wheel Lift-Up Mitigation)
Rim FrontMaterial/Size Aluminium Alloy 3.50 ” X 17 ”
Rim RearMaterial/Size Aluminium Alloy 5.50 ” X 17 ”
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 - Zr 17 M/C (58 W)
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 - Zr 17 M/C (73 W)
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)109 Mm / 4.25 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2130 Mm / 83.86 In Width 890 Mm / 35.04 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1460 Mm / 57.4 In
Ground Clarence125 Mm / 4.9 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)870 Mm / 34.23 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)181 Kg / 399 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)16 Litres  / 4.28 Us Gal

Hình Ảnh - MV AGUSTA STRADALE 800


MV AGUSTA STRADALE 800 - cauhinhmay.com

MV AGUSTA STRADALE 800 - cauhinhmay.com

MV AGUSTA STRADALE 800 - cauhinhmay.com

MV AGUSTA STRADALE 800 - cauhinhmay.com

MV AGUSTA STRADALE 800 - cauhinhmay.com