Thông số NIKON COOLPIX L310 BRIDGE CAMERA - Cấu hình máy ảnh - Thông số chi tiết

Thông tin chung - NIKON COOLPIX L310 BRIDGE CAMERA


NIKON COOLPIX L310 BRIDGE CAMERA
  • Thương hiệu: NIKON
  • Model: COOLPIX L310 BRIDGE CAMERA
  • Năm Sản Xuất: -
  • Trọng Lượng (Weight): 435 gram
  • Độ Phân Giải (Resolution): 14.1 mp resolution

Thông số chi tiết - NIKON COOLPIX L310 BRIDGE CAMERA


TỔNG QUAN (SUMMARY)
Thu Phóng (Zoom)21 X Optical Zoom, 720P Hd Video
Cảm Biến (Sensor)Ccd Sensor
Kết Nối (Connectivity)Hdmi, Kết Nối Usb (Hdmi, Usb Connectivity)
Ắc Quy (Battery)Standard, Aa Battery
Độ Phân Giải (Resolution)14.1 Mp Resolution

CÁC PHỤ KIỆN KHÁC (OTHER ACCESSORIES)
Accessories SupportedAc Adapter Eh-67, Audio Video Cable Eg-Cp14, Replacement Rechargeable Batteries: Rechargeable Ni-Mh Batteries En-Mh2-B4 (Set Of Four En-Mh2 Batteries), Battery Charger Mh-73 (Includes Four En-Mh2 Rechargeable Ni-Mh Batteries)

VIDEO (VIDEO)
Độ Phân Giải Có Sẵn (Resolution Available)1280X720 Pixels (720P Hd),640X480 Pixels (Vga)
Khung Hình / Giây (Fps)720P Frame Rate : 30Vga Frame Rate : 30
Định Dạng Tập Tin (File Format)Mov
Hiệu Ứng Chuyển Động Chậm (Slow Motion Effect)Không (No)

LƯU TRỮ (STORAGE)
Hệ Thống Lưu Trữ Tập Tin (Storage File System)Dcf,Dpof,Exif
Bộ Nhớ Trong (Built In Memory)102 Mb
Loại Thẻ Nhớ (Memory Card Type)Sd, Sdhc, Sdxc

ỐNG KÍNH (LENS)
Loại Ống Kính (Lens Type)Thu Phóng (Zoom)
Phạm Vi Khẩu Độ (Aperture Range)F/3.1-F/5.8 Aperture
Tiêu Cự (Focal Length)4.5-94.5 Mm
Nắp Ống Kính (Lens Cover)Yes Lens Cap Lc-Cp22
Lens Construction12 Elements In 9 Groups
Zoom Quang (Optical Zoom)21 X

ẮC QUY (BATTERY)
Ắc Quy (Battery)Standard
Số Lần Chụp (No Of Shots)420 Shots
Loại Pin (Battery Type)Aa
Model Pin (Battery Model)Lr6/L40

CHUNG (GENERAL)
Loại (Type)Bridge Camera
Tiêu Đề (Title)Nikon Coolpix L310 Bridge Camera
Thương Hiệu (Brand)Nikon
SeriesCoolpix

KẾT NỐI (CONNECTIVITY)
Hdmi (Hdmi)Có (Yes)
Wifi (Wifi)Không (No)
Nfc (Nfc)Không (No)
Bluetooth (Bluetooth)Không (No)
Usb (Usb)Có (Yes)
PictbridgeKhông (No)

EXPOSURE
Exposure LockKhông (No)
Chế Độ Phơi Sáng (Exposure Modes)Automatic Mode, Program Mode, Scene Mode

THIẾT KẾ (DESIGN)
Trọng Lượng (Weight)435 Gram
RuggedKhông (No)
Kích Thước Wxhxd (Dimensions Wxhxd)109.9 X 76.5 X 78.4 Mm
Tùy Chọn Màu Có Sẵn (Available Color Options)Black

CÁC TÍNH NĂNG KHÁC (OTHER FEATURES)
Iso (Iso)Auto, 80-6400 Iso
Loại Cân Bằng Trắng (White Balance Type)Auto, Cloudy, Daylight, Đèn Flash, Fluorescent, Incandescent, Thủ Công (Manual)
Kiểm Soát Mống Mắt (Iris Control)Không (No)
Tự Động Focus (Auto Focus)Yes Contrast Detection
Tốc Độ Màn Trập (Shutter Speed)1/1000-1 Sec
Chỉnh Sửa Trên Máy Ảnh (Incamera Editing)Pictures, Cropping, Red-Eye Correction When Previewing, Videos, Movie Mode Create, Movie Mode Edit, Creative, Calendar, Khung Xe, D-Lighting, Rotate Image, Skin Softening, Small Picture (Pictures, Cropping, Red-Eye Correction When Previewing, Videos, Movie Mode Create, Movie Mode Edit, Creative, Calendar, Frame, D-Lighting, Rotate Image, Skin Softening, Small Picture)
3D (3D)Không (No)
Chạm Tập Trung (Touch Focus)Không (No)
Chế Độ Chụp Hdr (Hdr Shooting Mode)Không (No)
Chế Độ Ổ Đĩa (Drive Mode)Yes Single Shot,Continuous Shot,Self-Timer,Portrait
Chế Độ Chụp (Burst Mode)Yes Maxburst: 4 Shots
Chế Độ Cảnh (Scene Modes)Backlight, Beach/Snow, Close-Up(Macro), Fireworks, Food & Cuisine, Indoor, Landscape, Manner/Museum, Night Portrait, Panorama, Party Mode, Portrait, Sports, Sunset
Hẹn Giờ (Self Timer)10 Seconds
MicrophoneKhông (No)
Chế Độ Chống Rung Ảnh (Image Stabilization)Yes Type : Optical, Software

CÁC TẬP TIN (FILES)
Độ Phân Giải Hình Ảnh Tối Thiểu (Image Minimum Resolution)3 Mp
Định Dạng Tập Tin Hình Ảnh (Image File Formats)Jpeg
Định Dạng Tập Tin Video (Video File Formats)Mov

WARRANTY
Thời Hạn Bảo Hành (Warranty Period)2 Year

CẢM BIẾN (SENSOR)
Model Bộ Xử Lý (Processor Model)Expeed C2 Processor
Loại (Type)Ccd Sensor
Sizew X H (Sizew X H)6.17 X 4.55 Mm, 1/2.3 Inch (6.17 X 4.55 Mm , 1/2.3 Inch)
Effective Resolution14.1 Mp Resolution

XEM TRƯỚC (PREVIEWING)
Loại Hiển Thị (Display Type)Lcd
Display Resolution Noof Dots230000 Dots
Số Ngôn Ngữ Được Hỗ Trợ (No Of Supported Language)25
Kích Thước Hiển Thị (Display Size)3 Inch
Màn Hình Di Chuyển (Moveable Display)Không (No)
ViewfinderKhông (No)
Màn Hình Cảm Ứng (Touchscreen)Không (No)
Điều Chỉnh Độ Sáng (Brightness Adjustment)Yes 5 Levels

ĐÈN FLASH (FLASH)
Built In FlashCó (Yes)
Gắn Giày Shoeflash (Hot Shoeflash Mount)Không (No)
Phạm Vi Flash (Flash Range)6 Metres