Thông số NIKON D800 (BODY) DIGITAL SLR CAMERA - Cấu hình máy ảnh - Thông số chi tiết

Thông tin chung - NIKON D800 (BODY) DIGITAL SLR CAMERA


NIKON D800 (BODY) DIGITAL SLR CAMERA
  • Thương hiệu: NIKON
  • Model: D800 (BODY) DIGITAL SLR CAMERA
  • Năm Sản Xuất: -
  • Trọng Lượng (Weight): 900 gram
  • Độ Phân Giải (Resolution): 36.3 mp resolution

Thông số chi tiết - NIKON D800 (BODY) DIGITAL SLR CAMERA


TỔNG QUAN (SUMMARY)
Thu Phóng (Zoom)1080P Hd Video
Cảm Biến (Sensor)Cmos Sensor
Kết Nối (Connectivity)Wifi, Hdmi (Wifi, Hdmi)
Ắc Quy (Battery)Rechargeable, Li-Ion Battery
Độ Phân Giải (Resolution)36.3 Mp Resolution

CÁC PHỤ KIỆN KHÁC (OTHER ACCESSORIES)
Phụ Kiện Trong Hộp (Accessories Inbox)En-El15 Rechargeable Li-Ion Battery With Terminal Cover, Usb Cable Clip, Uc-E14 Usb Cable, Bf-1B Body Cap, Bm-12 Monitor Cover, Mh-25 Battery Charger (Ac Wall Adapter Supplied Only In Countries Or Regions Where Required), Strap (An-Dc6 For D800, An-Dc6E For D800E), Viewnx 2 Installer Cd, Bs-1 Accessory Shoe Cover

VIDEO (VIDEO)
Độ Phân Giải Có Sẵn (Resolution Available)1920X1080 Pixels (1080P Hd),1280X720 Pixels (720P Hd)
Khung Hình / Giây (Fps)1080P Frame Rate : 24, 30720P Frame Rate : 30, 60
Định Dạng Tập Tin (File Format)Mov
Hiệu Ứng Chuyển Động Chậm (Slow Motion Effect)Có (Yes)

LƯU TRỮ (STORAGE)
Hệ Thống Lưu Trữ Tập Tin (Storage File System)Exif
Dung Lượng Thẻ Nhớ (Memory Card Capacity)4 Gb
Loại Thẻ Nhớ (Memory Card Type)Sd, Sdhc, Sdxc

ỐNG KÍNH (LENS)
MountNikkor F

ẮC QUY (BATTERY)
Ắc Quy (Battery)Rechargeable(Proprietary)
Số Lần Chụp (No Of Shots)900 Shots
Loại Pin (Battery Type)Li-Ion
Model Pin (Battery Model)En-El15

CHUNG (GENERAL)
Loại (Type)Digital Slr
Tiêu Đề (Title)Nikon D800 (Body) Digital Slr Camera
Thương Hiệu (Brand)Nikon

KẾT NỐI (CONNECTIVITY)
Các Tính Năng Kết Nối Khác (Other Connectivity Features)Uhs-I Compliant Sdhc,Type I Compact Flash (Udma Compliant)
Wifi (Wifi)Có (Yes)
Bluetooth (Bluetooth)Không (No)
Usb (Usb)Yes Type 3.0, 5 Gb
Hdmi (Hdmi)Có (Yes)
Nfc (Nfc)Không (No)
PictbridgeCó (Yes)

EXPOSURE
Exposure LockCó (Yes)
Chế Độ Phơi Sáng (Exposure Modes)Aperture Priority, Full Manual, Program Mode, Shutter Speed Priority

THIẾT KẾ (DESIGN)
Trọng Lượng (Weight)900 Gram
RuggedYes Water, Dust
Kích Thước Wxhxd (Dimensions Wxhxd)146 X 123 X 81.5 Mm
Tùy Chọn Màu Có Sẵn (Available Color Options)Black

CÁC TÍNH NĂNG KHÁC (OTHER FEATURES)
Iso (Iso)Auto, 100-6400 Iso
Loại Cân Bằng Trắng (White Balance Type)Auto, Cloudy, Đèn Flash, Fluorescent, Incandescent (Auto, Cloudy, Flash, Fluorescent, Incandescent)
Kiểm Soát Mống Mắt (Iris Control)Có (Yes)
Tự Động Focus (Auto Focus)Yes Contrast Detection, Phase Detection
Chỉnh Sửa Trên Máy Ảnh (Incamera Editing)Pictures, Resizing, Red-Eye Correction When Previewing, Videos, Movie Mode Create, Movie Mode Edit, Image Comment,Color Outline, Color Sketch, D-Lighting ,Distortion Control, Filter Effects, Fisheye, Image Overlay, Miniature Effect, Monochrome, Nef (Raw) Processing ,Perspective Control, Quick Retouch, Selective Color, Side-By-Side Comparison ,Straighten ,Trim, Color Balance,Landscape, Monochrome, Neutral, Portrait, Standard ,User-Customizable Settings ,Vivid
Chạm Tập Trung (Touch Focus)Không (No)
Chế Độ Chụp Hdr (Hdr Shooting Mode)Không (No)
Hỗ Trợ Mediasoftware (Supported Mediasoftwares)Viewnx 2 Cd-Rom
Chế Độ Ổ Đĩa (Drive Mode)Yes Continuous Low-Speed [Cl] Mode; 1-4 Frames Per Second Continuous High-Speed [Ch] Mode; 4 Frames Per Second Mirror-Up [Mup] Mode Quiet Shutter Release Self-Timer Mode Single-Frame [S] Mode
Chế Độ Chụp (Burst Mode)Yes 4 Fps- Continuous High-Speed
Hẹn Giờ (Self Timer)10 Seconds, 2 Seconds
MicrophoneCó (Yes)
Chế Độ Chống Rung Ảnh (Image Stabilization)Không (No)
Focus Tùy Chỉnh (Manual Focus)Có (Yes)
Điểm Af (Af Points)51 Points

CÁC TẬP TIN (FILES)
Độ Phân Giải Hình Ảnh Tối Thiểu (Image Minimum Resolution)9 Mp
Định Dạng Tập Tin Hình Ảnh (Image File Formats)Jpeg
Định Dạng Tập Tin Video (Video File Formats)Mov

WARRANTY
Thời Hạn Bảo Hành (Warranty Period)2 Years
Parts Only2 Years

CẢM BIẾN (SENSOR)
Model Bộ Xử Lý (Processor Model)Expeed 3 Processor
Loại (Type)Cmos Sensor
Sizew X H (Sizew X H)35.9 X 24.0 Mm
Effective Resolution36.3 Mp Resolution

XEM TRƯỚC (PREVIEWING)
Loại Hiển Thị (Display Type)Lcd
Display Resolution Noof Dots921000 Dots
Số Ngôn Ngữ Được Hỗ Trợ (No Of Supported Language)23
Kích Thước Hiển Thị (Display Size)3.2 Inch
Màn Hình Di Chuyển (Moveable Display)Không (No)
ViewfinderYes Penta Prism
Màn Hình Cảm Ứng (Touchscreen)Không (No)
Điều Chỉnh Độ Sáng (Brightness Adjustment)Yes 5 Levels

ĐÈN FLASH (FLASH)
Gắn Giày Shoeflash (Hot Shoeflash Mount)Có (Yes)
Nút Khóa (Lock Buttons)Af
Built In FlashCó (Yes)
Tính Năng Flash (Flash Features)External Flash, Flash Exposure Compensation
Phạm Vi Flash (Flash Range)12 Metres