Thông số Nokia Lumia 2520 – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Nokia Lumia 2520
Nokia Lumia 2520
  • Thương hiệu: Nokia
  • Tên: Nokia Lumia 2520
  • Model: lumia 2520
  • Hệ Điều Hành: windows vrt
  • Bộ Xử Lý: quad core, 2.2 ghz, krait 400
  • Trọng Lượng: 615 grams
  • Ram: 2 gb
  • Độ Phân Giải: 2 mp front camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất quad core
Máy Ảnh 6.7 mp
Pin 8000 mah
Hiển Thị 10.1″ (25.65 cm)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác light sensor, proximity sensor, Gia Tốc Kế, barometer, compass, gyroscope
CHUNG
Còn Được Biết Là nokia rx-113
Hệ Điều Hành windows vrt
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model lumia 2520
Thương Hiệu nokia
Kích Thước Sim sim1: micro
Mạng 4g: available (doesn’t support indian bands) 3g: available, 2g: available
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Đài Phát Thanh Fm yes recording option
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Audio Features dolby headphone
HIỆU SUẤT
Chipset qualcomm snapdragon 800 msm8974aa
Đồ Họa adreno 330
Bộ Xử Lý quad core, 2.2 ghz, krait 400
Ram 2 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 267 mm
Trọng Lượng 615 grams
Độ Dày 8.9 mm
Chiều Cao 168 mm
Màu Sắc black, blue, red, white
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị ips lcd
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 62.65 %
Mật Độ Điểm Ảnh 218 ppi
Bảo Vệ Màn Hình corning gorilla glass
Kích Thước Màn Hình 10.1 inches (25.65 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình full hd (1080 x 1920 pixels)
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 32 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 32 gb
MÁY ẢNH
Tự Động Lấy Nét yes
Độ Phân Giải 2 mp front camera
Tính Năng Camera 4 x digital zoom
Độ Phân Giải Hình Ảnh 3088 x 1744 pixels
Đèn Flash yes
Quay Video 1280×720 fps
PIN
Thời Gian Chờ up to 600 hours(2g)
Thời Gian Thoại up to 10 hours(2g)
Loại li-ion
Sức Chứa 8000 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, a/b/g/n
Tính Năng Wifi wi-fi direct, mobile hotspot
Bluetooth yes v4.0
Gọi Thoại yes
Kết Nối Usb usb 3.0, usb host
Hdmi yes micro hdmi (type d)
Hỗ Trợ Mạng 4g (doesn’t support indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 4g bands:fd-lte 1800(band 3) / 2600(band 7) / 800(band 20)3g bands: umts 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz 4g speed: 50 mbit/s ? 150 mbit/s ? (lte category 4)3g speed: hsdpa 42.2 mbit/s ?, hsupa 11.5 mbit/s ?gprs:available edge:236.8 kbps
Kích Thước Sim sim1: micro