Thông số LG A180 - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - LG A180


LG A180
  • Thương hiệu: LG
  • Model: A180
  • Năm Sản Xuất: 2011
  • Ắc Quy (Battery): Removable Li-Ion 950 mAh battery
  • Hiển Thị (Display): 1.52 inches, 7.5 cm2 (~15.6% screen-to-body ratio)

Thông số chi tiết - LG A180


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Gsm
Tần Số 2G (2G Bands)Gsm 850 / 1900 - A180A
Khác (Other)Gsm 900 / 1800 - A180B
GprsKhông (No)
EdgeKhông (No)

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2011, February. Released 2011, Q2
Trạng Thái (Status)Discontinued

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)106.3 X 44.9 X 14 Mm (4.19 X 1.77 X 0.55 In)
Trọng Lượng (Weight)66.3 G (2.33 Oz)
SimMini-Sim
Khác (Other)Flashlight

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Tft, 65K Colors
Kích Thước (Size)1.52 Inches, 7.5 Cm2 (~15.6% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)128 X 128 Pixels, 1:1 Ratio (~119 Ppi Density)

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Không (No)
Phonebook300 Entries, Photocall
Call RecordsCó (Yes)

MÁY ẢNH (CAMERA)
Khác (Other)Không (No)

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có (Yes)
3.5Mm JackCó (Yes)

KẾT NỐI (COMMS)
WlanKhông (No)
Bluetooth (Bluetooth)Không (No)
Gps (Gps)Không (No)
RadioĐài Phát Thanh Fm (Fm Radio)
Usb (Usb)Proprietary (Charging Only)

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)
Tin Nhắn (Messaging)Sms
Trò Chơi (Games)Có (Yes)
JavaKhông (No)
Khác (Other)Mobile Tracker Mp3/Aac+ Organizer Unit Converter Voice Memo Predictive Text Input

ẮC QUY (BATTERY)
Khác (Other)Removable Li-Ion 950 Mah Battery
Thời Gian Chờ (Stand-By)Up To 950 H
Thời Gian Thoại (Talk Time)Up To 9 H

MISC
Màu Sắc (Colors)Graphite
Sar0.77 W/Kg (Head)
Sar Eu0.97 W/Kg (Head) 0.65 W/Kg (Body)
Giá Cả (Price)About 70 Eur