Thông số MEIZU M10 - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - MEIZU M10


MEIZU M10
  • Thương hiệu: MEIZU
  • Model: M10
  • Năm Sản Xuất: 2019
  • Ắc Quy (Battery): Non-removable Li-Po 4000 mAh battery
  • Hiển Thị (Display): 6.5 inches, 102.0 cm2 (~81.1% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ (Memory): 32GB 2GB RAM, 32GB 3GB RAM
  • Chíp Xử Lý (Chipset): Mediatek MT6757T Helio P25 (16 nm)
  • CPU: Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.6 GHz Cortex-A53)
  • Hệ Điều Hành (Os): Android 9.0 (Pie), Flyme 8

Thông số chi tiết - MEIZU M10


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Gsm / Cdma / Hspa / Lte
Tần Số 2G (2G Bands)Gsm 850 / 900 / 1800 / 1900 - Sim 1 & Sim 2
Khác (Other)1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 28, 40 - Latam
Tần Số 3G (3G Bands)Hsdpa 850 / 900 / 1900 / 2100 - Global
Tần Số 4G (4G Bands)1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 40 - Global
Tốc Độ (Speed)Hspa 42.2/5.76 Mbps, Lte-A

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2019, September
Trạng Thái (Status)Available. Released 2019, October

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)164.9 X 76.3 X 8.5 Mm (6.49 X 3.00 X 0.33 In)
Trọng Lượng (Weight)184 G (6.49 Oz)
SimDual Sim (Nano-Sim, Dual Stand-By)

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Ips Lcd Capacitive Touchscreen, 16M Colors
Kích Thước (Size)6.5 Inches, 102.0 Cm2 (~81.1% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)720 X 1600 Pixels, 20:9 Ratio (~270 Ppi Density)
Khác (Other)450 Nits Typ. Brightness (Advertised)

NỀN TẢNG (PLATFORM)
Hệ Điều Hành (Os)Android 9.0 (Pie), Flyme 8
Chíp Xử Lý (Chipset)Mediatek Mt6757T Helio P25 (16 Nm)
Bộ Vi Xử Lý (Cpu)Octa-Core (4X2.5 Ghz Cortex-A53 & 4X1.6 Ghz Cortex-A53)
Bộ Xử Lý Đồ Hoạ (Gpu)Mali-T880Mp2

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Không (No)
Bộ Nhớ Trong (Internal)32Gb 2Gb Ram, 32Gb 3Gb Ram

CAMERA CHÍNH (MAIN CAMERA)
Triple13 Mp, F/2.0, (Wide), Pdaf 2 Mp, F/2.2 2 Mp, F/2.2
Chức Năng (Features)Led Flash, Hdr, Panorama
Video (Video)1080P@30Fps

CAMERA SELFIE (SELFIE CAMERA)
Single8 Mp, F/2.0
Chức Năng (Features)Hdr
Video (Video)1080P@30Fps

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có (Yes)
3.5Mm JackCó (Yes)

KẾT NỐI (COMMS)
WlanWi-Fi 802.11 B/G/N, Hotspot
Bluetooth (Bluetooth)4.2, A2Dp, Le
Gps (Gps)Có, With A-Gps, Glonass, Bds (Yes, With A-Gps, Glonass, Bds)
RadioKhông (No)
Usb (Usb)Microusb 2.0

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)Fingerprint (Rear-Mounted), Gia Tốc Kế, Proximity, Compass

ẮC QUY (BATTERY)
Khác (Other)Non-Removable Li-Po 4000 Mah Battery

MISC
Màu Sắc (Colors)Phantom Black, Purplish Red, Sea Blue
Giá Cả (Price)About 180 Eur