Thông số INQ INQ1 - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - INQ INQ1


INQ INQ1
  • Thương hiệu: INQ
  • Model: 1
  • Năm Sản Xuất: 2009
  • Pin: Removable Li-Ion 1150 mAh battery
  • Hiển Thị: 2.2 inches, 15.0 cm2 (~32.5% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ: 50MB
  • Máy Ảnh: 3.15 MP

Thông số chi tiết - INQ INQ1


MẠNG KẾT NỐI
Công NghệGsm / Hspa
2G BandsGsm 900 / 1800 / 1900
3G BandsHsdpa 2100
Tốc ĐộHspa 3.6/0.384 Mbps

PHÁT HÀNH
Năm Ra Mắt2009, February. Released 2009, May
Trạng TháiDiscontinued

THÂN MÁY
Kích Thước97 X 47.6 X 14.4 Mm (3.82 X 1.87 X 0.57 In)
Trọng Lượng110 G (3.88 Oz)
SimMini-Sim

HIỂN THỊ
LoạiTft, 256K Colors
Kích Thước2.2 Inches, 15.0 Cm2 (~32.5% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải240 X 320 Pixels, 4:3 Ratio (~182 Ppi Density)

BỘ NHỚ
Khe Cắm Thẻ NhớMicrosdhc (Dedicated Slot)
Phonebook1000 Entries, Photocall
Call Records30 Received, Dialed And Missed Calls
Bộ Nhớ Trong50Mb

CAMERA CHÍNH
Single3.15 Mp
Video

CAMERA SELFIE
KhácKhông

ÂM THANH
Loa Ngoài
3.5Mm JackKhông

KẾT NỐI
WlanKhông
Bluetooth2.0, A2Dp
GpsKhông
RadioKhông
UsbMiniusb 2.0

CHỨC NĂNG
Cảm Biến
Tin NhắnSms, Mms, E-Mail, Im
BrowserWap2.0 / Xhtml
Trò Chơi
JavaCó, Midp 2.0
KhácFacebook, Skype, Twitter Applications And Integration Mp3/Wav/Eaac+ Player Mp4/H.264 Player Organizer Voice Memo Predictive Text Input

PIN
KhácRemovable Li-Ion 1150 Mah Battery
Thời Gian ChờUp To 330 H
Thời Gian ThoạiUp To 5 H 20 Min

MISC
Màu SắcGray