Thông số NOKIA 6131 NFC - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - NOKIA 6131 NFC


NOKIA 6131 NFC
  • Thương hiệu: NOKIA
  • Model: 6131 NFC
  • Năm Sản Xuất: 2007
  • Ắc Quy (Battery): Removable Li-Ion 860 mAh battery (BL-4C)
  • Hiển Thị (Display): 2.2 inches, 15.0 cm2 (~34.7% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ (Memory): 11MB
  • Máy Ảnh (Camera): 1.3 MP

Thông số chi tiết - NOKIA 6131 NFC


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Gsm
Tần Số 2G (2G Bands)Gsm 850 / 900 / 1800 / 1900
GprsClass 10
EdgeClass 10

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2007, February. Released 2007, Q1
Trạng Thái (Status)Discontinued

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)92 X 47 X 20 Mm (3.62 X 1.85 X 0.79 In)
Trọng Lượng (Weight)104 G (3.67 Oz)
SimMini-Sim

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Tft, 16M Colors
Kích Thước (Size)2.2 Inches, 15.0 Cm2 (~34.7% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)240 X 320 Pixels, 4:3 Ratio (~182 Ppi Density)
Khác (Other)Second External Display 256K Colors, 1.36 Inches, 128 X 160 Pixels Downloadable Themes

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Microsd (Dedicated Slot)
Phonebook1000 X 15 Fields, Photo Call
Call Records20 Dialed, 20 Received, 20 Missed Calls
Bộ Nhớ Trong (Internal)11Mb

CAMERA CHÍNH (MAIN CAMERA)
Single1.3 Mp
Video (Video)Có (Yes)

CAMERA SELFIE (SELFIE CAMERA)
Khác (Other)Không (No)

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có (Yes)
3.5Mm JackKhông (No)

KẾT NỐI (COMMS)
WlanKhông (No)
Bluetooth (Bluetooth)2.0
Gps (Gps)Không (No)
Nfc (Nfc)Yes (Payments)
Infrared PortCó (Yes)
RadioĐài Phát Thanh Fm (Fm Radio)
Usb (Usb)Pop-Port

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)
Tin Nhắn (Messaging)Sms, Mms, E-Mail, Instant Messaging (Sms, Mms, Email, Instant Messaging)
Trò Chơi (Games)3D Soccer And Snake + Downloadable
JavaCó, Midp 2.0 (Yes, Midp 2.0)
Khác (Other)Push-To-Open Mechanism Push To Talk Mp3/Mp4/Aac Player Syncml Predictive Text Input Presence Enhanced Contacts Organizer Voice Dial/Memo

ẮC QUY (BATTERY)
Khác (Other)Removable Li-Ion 860 Mah Battery (Bl-4C)
Thời Gian Chờ (Stand-By)Up To 240 H
Thời Gian Thoại (Talk Time)Up To 3 H 20 Min

MISC
Màu Sắc (Colors)Black, White, Red, Sand
Sar1.23 W/Kg (Head) 0.47 W/Kg (Body)
Sar Eu0.96 W/Kg (Head)
Giá Cả (Price)About 250 Eur