Thông số YOTA YOTAPHONE - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YOTA YOTAPHONE


YOTA YOTAPHONE
  • Thương hiệu: YOTA
  • Model: PHONE
  • Năm Sản Xuất: 2012
  • Pin: Non-removable Li-Ion 1800 mAh battery
  • Hiển Thị: 4.3 inches, 51.0 cm2 (~56.9% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ: 32GB 2GB RAM
  • Máy Ảnh: 13 MP, AF
  • Chíp Xử Lý: Qualcomm MSM8960T Snapdragon S4 Pro
  • CPU: Dual-core 1.7 GHz Krait
  • Hệ Điều Hành: Android 4.2.2 (Jelly Bean)

Thông số chi tiết - YOTA YOTAPHONE


MẠNG KẾT NỐI
Công NghệGsm / Hspa / Lte
2G BandsGsm 900 / 1800 / 1900
3G BandsHsdpa 900 / 2100 / 1800
4G Bands3, 7, 20
Tốc ĐộHspa 42.2/11.5 Mbps, Lte Cat3 100/50 Mbps

PHÁT HÀNH
Năm Ra Mắt2012, December. Released 2013, November
Trạng TháiDiscontinued

THÂN MÁY
Kích Thước133.6 X 67 X 10 Mm (5.26 X 2.64 X 0.39 In)
Trọng Lượng146 G (5.15 Oz)
BuildGlass Front (Gorilla Glass 3), Glass Back (Gorilla Glass 3), Aluminum Frame
SimMicro-Sim

HIỂN THỊ
LoạiIps Lcd Capacitive Touchscreen, 16M Colors
Kích Thước4.3 Inches, 51.0 Cm2 (~56.9% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải720 X 1280 Pixels, 16:9 Ratio (~342 Ppi Density)
Bảo VệCorning Gorilla Glass
KhácSecondary Always-On Grayscale Capacitive Touchscreen, 360 X 640 Pixels (170 Ppi), 4.3 Inches

PLATFORM
Hệ Điều HànhAndroid 4.2.2 (Jelly Bean)
Chíp Xử LýQualcomm Msm8960T Snapdragon S4 Pro
CpuDual-Core 1.7 Ghz Krait
GpuAdreno 320

BỘ NHỚ
Khe Cắm Thẻ NhớKhông
Bộ Nhớ Trong32Gb 2Gb Ram

CAMERA CHÍNH
Single13 Mp, Af
Chức NăngLed Flash
Video[email protected]

CAMERA SELFIE
Single1 Mp
Video

ÂM THANH
Loa Ngoài
3.5Mm Jack

KẾT NỐI
WlanWi-Fi 802.11 A/B/G/N, Dual-Band, Hotspot
Bluetooth4.0, A2Dp, Le
GpsCó, With A-Gps, Glonass
RadioKhông
UsbMicrousb 2.0

CHỨC NĂNG
Cảm BiếnGia Tốc Kế, Con Quay Hồi Chuyển, Proximity, Compass

PIN
KhácNon-Removable Li-Ion 1800 Mah Battery
Thời Gian ChờUp To 282 H (2G) / Up To 327 H (3G)
Thời Gian ThoạiUp To 22 H (2G) / Up To 15 H (3G)
Thời Gian Chơi NhạcUp To 48 H

MISC
Màu SắcBlack, White
Sar Eu0.57 W/Kg (Head) 0.28 W/Kg (Body)
GiáAbout 420 Eur